Nữ hoàng Cung thủ
Nhà Chính · Tướng · Cấp tối đa 110
Với chiều cao vượt trội hơn so với các Cung thủ khác, cô nàng thợ săn duyên dáng này là một kẻ hủy diệt đáng gờm. Tuy có lượng máu khá khiêm tốn, nhưng cô ấy có thể dùng chiếc nỏ mạnh mẽ của mình bắn hạ mục tiêu từ xa. Ngoài ra, cô ấy cũng là một chiến binh phòng thủ bảo vệ làng cực kỳ hiệu quả.
Nữ hoàng Cung thủ là một trong các Tướng thuộc Nhà Chính và có thể nâng cấp lên cấp 110. Trang này liệt kê đầy đủ chi phí, thời gian và chỉ số cho từng cấp từ 1 đến 110.
15,7 Tr
403d
3,576
810
Tổng quan dữ liệu nâng cấp Nữ hoàng Cung thủ
Nâng cấp Nữ hoàng Cung thủ từ cấp 1 lên 110 tốn tổng cộng Thuốc Thần Đen 15,7 Tr và mất 403d. Bảng dưới đây phân tích chi phí, thời gian, tài nguyên và mức tăng chỉ số theo từng cấp.
Tài nguyên cần thiết
- 15,7 Tr Thuốc Thần Đen
Thời gian cần thiết
403d
Quy đổi ngọc
49,840
Ước tính theo công thức tăng tốc bằng ngọc chính thức, chỉ mang tính tham khảo
Các cấp nâng cấp
- Cấp 1Cần Nhà Chính 8
- Thời Gian
- 2h
- Chi Phí
- 5 N
- Máu
- 580
- DPS
- 136
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- —
- Chi phí lũy kế
- 5 N
- Thời gian lũy kế
- 2h
- Mức tăng HP
- —
- Cấp 2Cần Nhà Chính 8
- Thời Gian
- 4h
- Chi Phí
- 5,5 N
- Máu
- 592
- DPS
- 139
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 (+10.0%)
- Chi phí lũy kế
- 10,5 N
- Thời gian lũy kế
- 6h
- Mức tăng HP
- +12 (+2.1%)
- Cấp 3Cần Nhà Chính 8
- Thời Gian
- 8h
- Chi Phí
- 6 N
- Máu
- 604
- DPS
- 143
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 (+9.1%)
- Chi phí lũy kế
- 16,5 N
- Thời gian lũy kế
- 14h
- Mức tăng HP
- +12 (+2.0%)
- Cấp 4Cần Nhà Chính 8
- Thời Gian
- 10h
- Chi Phí
- 6,5 N
- Máu
- 617
- DPS
- 146
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 (+8.3%)
- Chi phí lũy kế
- 23 N
- Thời gian lũy kế
- 1d
- Mức tăng HP
- +13 (+2.2%)
- Cấp 5Cần Nhà Chính 8
- Thời Gian
- 12h
- Chi Phí
- 7 N
- Máu
- 630
- DPS
- 150
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 (+7.7%)
- Chi phí lũy kế
- 30 N
- Thời gian lũy kế
- 1d 12h
- Mức tăng HP
- +13 (+2.1%)
- Cấp 6Cần Nhà Chính 8
- Thời Gian
- 14h
- Chi Phí
- 7,5 N
- Máu
- 643
- DPS
- 154
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 (+7.1%)
- Chi phí lũy kế
- 37,5 N
- Thời gian lũy kế
- 2d 2h
- Mức tăng HP
- +13 (+2.1%)
- Cấp 7Cần Nhà Chính 8
- Thời Gian
- 16h
- Chi Phí
- 8 N
- Máu
- 657
- DPS
- 157
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 (+6.7%)
- Chi phí lũy kế
- 45,5 N
- Thời gian lũy kế
- 2d 18h
- Mức tăng HP
- +14 (+2.2%)
- Cấp 8Cần Nhà Chính 8
- Thời Gian
- 18h
- Chi Phí
- 8,5 N
- Máu
- 670
- DPS
- 162
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 (+6.3%)
- Chi phí lũy kế
- 54 N
- Thời gian lũy kế
- 3d 12h
- Mức tăng HP
- +13 (+2.0%)
- Cấp 9Cần Nhà Chính 8
- Thời Gian
- 20h
- Chi Phí
- 10 N
- Máu
- 685
- DPS
- 165
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +1,5 N (+17.6%)
- Chi phí lũy kế
- 64 N
- Thời gian lũy kế
- 4d 8h
- Mức tăng HP
- +15 (+2.2%)
- Cấp 10Cần Nhà Chính 8
- Thời Gian
- 22h
- Chi Phí
- 10,5 N
- Máu
- 699
- DPS
- 169
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 (+5.0%)
- Chi phí lũy kế
- 74,5 N
- Thời gian lũy kế
- 5d 6h
- Mức tăng HP
- +14 (+2.0%)
- Cấp 11Cần Nhà Chính 9
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 11 N
- Máu
- 714
- DPS
- 173
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 (+4.8%)
- Chi phí lũy kế
- 85,5 N
- Thời gian lũy kế
- 6d 6h
- Mức tăng HP
- +15 (+2.1%)
- Cấp 12Cần Nhà Chính 9
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 11,5 N
- Máu
- 729
- DPS
- 178
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 (+4.5%)
- Chi phí lũy kế
- 97 N
- Thời gian lũy kế
- 7d 6h
- Mức tăng HP
- +15 (+2.1%)
- Cấp 13Cần Nhà Chính 9
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 12 N
- Máu
- 744
- DPS
- 183
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 (+4.3%)
- Chi phí lũy kế
- 109 N
- Thời gian lũy kế
- 8d 6h
- Mức tăng HP
- +15 (+2.1%)
- Cấp 14Cần Nhà Chính 9
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 12,5 N
- Máu
- 759
- DPS
- 187
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 (+4.2%)
- Chi phí lũy kế
- 121,5 N
- Thời gian lũy kế
- 9d 6h
- Mức tăng HP
- +15 (+2.0%)
- Cấp 15Cần Nhà Chính 9
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 13 N
- Máu
- 775
- DPS
- 192
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 (+4.0%)
- Chi phí lũy kế
- 134,5 N
- Thời gian lũy kế
- 10d 6h
- Mức tăng HP
- +16 (+2.1%)
- Cấp 16Cần Nhà Chính 9
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 13,5 N
- Máu
- 792
- DPS
- 196
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 (+3.8%)
- Chi phí lũy kế
- 148 N
- Thời gian lũy kế
- 11d 6h
- Mức tăng HP
- +17 (+2.2%)
- Cấp 17Cần Nhà Chính 9
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 14 N
- Máu
- 808
- DPS
- 201
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 (+3.7%)
- Chi phí lũy kế
- 162 N
- Thời gian lũy kế
- 12d 6h
- Mức tăng HP
- +16 (+2.0%)
- Cấp 18Cần Nhà Chính 9
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 14,5 N
- Máu
- 826
- DPS
- 207
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 (+3.6%)
- Chi phí lũy kế
- 176,5 N
- Thời gian lũy kế
- 13d 6h
- Mức tăng HP
- +18 (+2.2%)
- Cấp 19Cần Nhà Chính 9
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 15 N
- Máu
- 842
- DPS
- 212
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 (+3.4%)
- Chi phí lũy kế
- 191,5 N
- Thời gian lũy kế
- 14d 6h
- Mức tăng HP
- +16 (+1.9%)
- Cấp 20Cần Nhà Chính 9
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 17 N
- Máu
- 861
- DPS
- 217
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+13.3%)
- Chi phí lũy kế
- 208,5 N
- Thời gian lũy kế
- 15d 6h
- Mức tăng HP
- +19 (+2.3%)
- Cấp 21Cần Nhà Chính 9
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 19 N
- Máu
- 878
- DPS
- 223
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+11.8%)
- Chi phí lũy kế
- 227,5 N
- Thời gian lũy kế
- 16d 6h
- Mức tăng HP
- +17 (+2.0%)
- Cấp 22Cần Nhà Chính 9
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 21 N
- Máu
- 897
- DPS
- 228
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+10.5%)
- Chi phí lũy kế
- 248,5 N
- Thời gian lũy kế
- 17d 6h
- Mức tăng HP
- +19 (+2.2%)
- Cấp 23Cần Nhà Chính 9
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 23 N
- Máu
- 916
- DPS
- 234
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+9.5%)
- Chi phí lũy kế
- 271,5 N
- Thời gian lũy kế
- 18d 6h
- Mức tăng HP
- +19 (+2.1%)
- Cấp 24Cần Nhà Chính 9
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 25 N
- Máu
- 935
- DPS
- 240
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+8.7%)
- Chi phí lũy kế
- 296,5 N
- Thời gian lũy kế
- 19d 6h
- Mức tăng HP
- +19 (+2.1%)
- Cấp 25Cần Nhà Chính 9
- Thời Gian
- 2d
- Chi Phí
- 27 N
- Máu
- 954
- DPS
- 246
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+8.0%)
- Chi phí lũy kế
- 323,5 N
- Thời gian lũy kế
- 21d 6h
- Mức tăng HP
- +19 (+2.0%)
- Cấp 26Cần Nhà Chính 9
- Thời Gian
- 2d
- Chi Phí
- 29 N
- Máu
- 974
- DPS
- 252
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+7.4%)
- Chi phí lũy kế
- 352,5 N
- Thời gian lũy kế
- 23d 6h
- Mức tăng HP
- +20 (+2.1%)
- Cấp 27Cần Nhà Chính 9
- Thời Gian
- 2d
- Chi Phí
- 31 N
- Máu
- 995
- DPS
- 258
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+6.9%)
- Chi phí lũy kế
- 383,5 N
- Thời gian lũy kế
- 25d 6h
- Mức tăng HP
- +21 (+2.2%)
- Cấp 28Cần Nhà Chính 9
- Thời Gian
- 2d
- Chi Phí
- 33 N
- Máu
- 1,016
- DPS
- 264
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+6.5%)
- Chi phí lũy kế
- 416,5 N
- Thời gian lũy kế
- 27d 6h
- Mức tăng HP
- +21 (+2.1%)
- Cấp 29Cần Nhà Chính 9
- Thời Gian
- 2d
- Chi Phí
- 35 N
- Máu
- 1,038
- DPS
- 271
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+6.1%)
- Chi phí lũy kế
- 451,5 N
- Thời gian lũy kế
- 29d 6h
- Mức tăng HP
- +22 (+2.2%)
- Cấp 30Cần Nhà Chính 9
- Thời Gian
- 2d 6h
- Chi Phí
- 37 N
- Máu
- 1,059
- DPS
- 278
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+5.7%)
- Chi phí lũy kế
- 488,5 N
- Thời gian lũy kế
- 31d 12h
- Mức tăng HP
- +21 (+2.0%)
- Cấp 31Cần Nhà Chính 10
- Thời Gian
- 2d 6h
- Chi Phí
- 39 N
- Máu
- 1,082
- DPS
- 285
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+5.4%)
- Chi phí lũy kế
- 527,5 N
- Thời gian lũy kế
- 33d 18h
- Mức tăng HP
- +23 (+2.2%)
- Cấp 32Cần Nhà Chính 10
- Thời Gian
- 2d 6h
- Chi Phí
- 41 N
- Máu
- 1,104
- DPS
- 292
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+5.1%)
- Chi phí lũy kế
- 568,5 N
- Thời gian lũy kế
- 36d
- Mức tăng HP
- +22 (+2.0%)
- Cấp 33Cần Nhà Chính 10
- Thời Gian
- 2d 6h
- Chi Phí
- 43 N
- Máu
- 1,127
- DPS
- 299
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+4.9%)
- Chi phí lũy kế
- 611,5 N
- Thời gian lũy kế
- 38d 6h
- Mức tăng HP
- +23 (+2.1%)
- Cấp 34Cần Nhà Chính 10
- Thời Gian
- 2d 6h
- Chi Phí
- 45 N
- Máu
- 1,151
- DPS
- 307
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+4.7%)
- Chi phí lũy kế
- 656,5 N
- Thời gian lũy kế
- 40d 12h
- Mức tăng HP
- +24 (+2.1%)
- Cấp 35Cần Nhà Chính 10
- Thời Gian
- 2d 12h
- Chi Phí
- 47 N
- Máu
- 1,175
- DPS
- 315
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+4.4%)
- Chi phí lũy kế
- 703,5 N
- Thời gian lũy kế
- 43d
- Mức tăng HP
- +24 (+2.1%)
- Cấp 36Cần Nhà Chính 10
- Thời Gian
- 2d 12h
- Chi Phí
- 49 N
- Máu
- 1,200
- DPS
- 322
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+4.3%)
- Chi phí lũy kế
- 752,5 N
- Thời gian lũy kế
- 45d 12h
- Mức tăng HP
- +25 (+2.1%)
- Cấp 37Cần Nhà Chính 10
- Thời Gian
- 2d 12h
- Chi Phí
- 51 N
- Máu
- 1,226
- DPS
- 331
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+4.1%)
- Chi phí lũy kế
- 803,5 N
- Thời gian lũy kế
- 48d
- Mức tăng HP
- +26 (+2.2%)
- Cấp 38Cần Nhà Chính 10
- Thời Gian
- 2d 12h
- Chi Phí
- 53 N
- Máu
- 1,251
- DPS
- 338
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+3.9%)
- Chi phí lũy kế
- 856,5 N
- Thời gian lũy kế
- 50d 12h
- Mức tăng HP
- +25 (+2.0%)
- Cấp 39Cần Nhà Chính 10
- Thời Gian
- 2d 12h
- Chi Phí
- 55 N
- Máu
- 1,278
- DPS
- 347
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+3.8%)
- Chi phí lũy kế
- 911,5 N
- Thời gian lũy kế
- 53d
- Mức tăng HP
- +27 (+2.2%)
- Cấp 40Cần Nhà Chính 10
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 58 N
- Máu
- 1,304
- DPS
- 356
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +3 N (+5.5%)
- Chi phí lũy kế
- 969,5 N
- Thời gian lũy kế
- 56d
- Mức tăng HP
- +26 (+2.0%)
- Cấp 41Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 61 N
- Máu
- 1,331
- DPS
- 365
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +3 N (+5.2%)
- Chi phí lũy kế
- 1 Tr
- Thời gian lũy kế
- 59d
- Mức tăng HP
- +27 (+2.1%)
- Cấp 42Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 64 N
- Máu
- 1,359
- DPS
- 374
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +3 N (+4.9%)
- Chi phí lũy kế
- 1,1 Tr
- Thời gian lũy kế
- 62d
- Mức tăng HP
- +28 (+2.1%)
- Cấp 43Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 67 N
- Máu
- 1,388
- DPS
- 383
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +3 N (+4.7%)
- Chi phí lũy kế
- 1,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 65d
- Mức tăng HP
- +29 (+2.1%)
- Cấp 44Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 70 N
- Máu
- 1,417
- DPS
- 393
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +3 N (+4.5%)
- Chi phí lũy kế
- 1,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 68d
- Mức tăng HP
- +29 (+2.1%)
- Cấp 45Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 73 N
- Máu
- 1,447
- DPS
- 403
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +3 N (+4.3%)
- Chi phí lũy kế
- 1,3 Tr
- Thời gian lũy kế
- 71d
- Mức tăng HP
- +30 (+2.1%)
- Cấp 46Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 76 N
- Máu
- 1,478
- DPS
- 413
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +3 N (+4.1%)
- Chi phí lũy kế
- 1,4 Tr
- Thời gian lũy kế
- 74d
- Mức tăng HP
- +31 (+2.1%)
- Cấp 47Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 79 N
- Máu
- 1,508
- DPS
- 423
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +3 N (+3.9%)
- Chi phí lũy kế
- 1,5 Tr
- Thời gian lũy kế
- 77d
- Mức tăng HP
- +30 (+2.0%)
- Cấp 48Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 82 N
- Máu
- 1,540
- DPS
- 434
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +3 N (+3.8%)
- Chi phí lũy kế
- 1,5 Tr
- Thời gian lũy kế
- 80d
- Mức tăng HP
- +32 (+2.1%)
- Cấp 49Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 85 N
- Máu
- 1,572
- DPS
- 445
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +3 N (+3.7%)
- Chi phí lũy kế
- 1,6 Tr
- Thời gian lũy kế
- 83d
- Mức tăng HP
- +32 (+2.1%)
- Cấp 50Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 86 N
- Máu
- 1,606
- DPS
- 456
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +1 N (+1.2%)
- Chi phí lũy kế
- 1,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 86d
- Mức tăng HP
- +34 (+2.2%)
- Cấp 51Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 87 N
- Máu
- 1,646
- DPS
- 465
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +1 N (+1.2%)
- Chi phí lũy kế
- 1,8 Tr
- Thời gian lũy kế
- 89d
- Mức tăng HP
- +40 (+2.5%)
- Cấp 52Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 88 N
- Máu
- 1,688
- DPS
- 474
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +1 N (+1.1%)
- Chi phí lũy kế
- 1,9 Tr
- Thời gian lũy kế
- 92d
- Mức tăng HP
- +42 (+2.6%)
- Cấp 53Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 89 N
- Máu
- 1,730
- DPS
- 485
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +1 N (+1.1%)
- Chi phí lũy kế
- 2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 95d
- Mức tăng HP
- +42 (+2.5%)
- Cấp 54Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 90 N
- Máu
- 1,774
- DPS
- 495
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +1 N (+1.1%)
- Chi phí lũy kế
- 2,1 Tr
- Thời gian lũy kế
- 98d
- Mức tăng HP
- +44 (+2.5%)
- Cấp 55Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 93 N
- Máu
- 1,819
- DPS
- 505
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +3 N (+3.3%)
- Chi phí lũy kế
- 2,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 101d
- Mức tăng HP
- +45 (+2.5%)
- Cấp 56Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 96 N
- Máu
- 1,865
- DPS
- 515
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +3 N (+3.2%)
- Chi phí lũy kế
- 2,3 Tr
- Thời gian lũy kế
- 104d
- Mức tăng HP
- +46 (+2.5%)
- Cấp 57Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 99 N
- Máu
- 1,912
- DPS
- 526
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +3 N (+3.1%)
- Chi phí lũy kế
- 2,4 Tr
- Thời gian lũy kế
- 107d
- Mức tăng HP
- +47 (+2.5%)
- Cấp 58Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 102 N
- Máu
- 1,960
- DPS
- 537
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +3 N (+3.0%)
- Chi phí lũy kế
- 2,5 Tr
- Thời gian lũy kế
- 110d
- Mức tăng HP
- +48 (+2.5%)
- Cấp 59Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 105 N
- Máu
- 2,010
- DPS
- 548
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +3 N (+2.9%)
- Chi phí lũy kế
- 2,6 Tr
- Thời gian lũy kế
- 113d
- Mức tăng HP
- +50 (+2.6%)
- Cấp 60Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 107 N
- Máu
- 2,060
- DPS
- 559
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+1.9%)
- Chi phí lũy kế
- 2,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 117d
- Mức tăng HP
- +50 (+2.5%)
- Cấp 61Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 109 N
- Máu
- 2,111
- DPS
- 570
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+1.9%)
- Chi phí lũy kế
- 2,8 Tr
- Thời gian lũy kế
- 121d
- Mức tăng HP
- +51 (+2.5%)
- Cấp 62Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 111 N
- Máu
- 2,164
- DPS
- 581
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+1.8%)
- Chi phí lũy kế
- 2,9 Tr
- Thời gian lũy kế
- 125d
- Mức tăng HP
- +53 (+2.5%)
- Cấp 63Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 113 N
- Máu
- 2,218
- DPS
- 593
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+1.8%)
- Chi phí lũy kế
- 3 Tr
- Thời gian lũy kế
- 129d
- Mức tăng HP
- +54 (+2.5%)
- Cấp 64Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 115 N
- Máu
- 2,274
- DPS
- 605
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+1.8%)
- Chi phí lũy kế
- 3,1 Tr
- Thời gian lũy kế
- 133d
- Mức tăng HP
- +56 (+2.5%)
- Cấp 65Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 117 N
- Máu
- 2,330
- DPS
- 617
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+1.7%)
- Chi phí lũy kế
- 3,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 137d
- Mức tăng HP
- +56 (+2.5%)
- Cấp 66Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 119 N
- Máu
- 2,384
- DPS
- 628
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+1.7%)
- Chi phí lũy kế
- 3,4 Tr
- Thời gian lũy kế
- 141d
- Mức tăng HP
- +54 (+2.3%)
- Cấp 67Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 121 N
- Máu
- 2,432
- DPS
- 638
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+1.7%)
- Chi phí lũy kế
- 3,5 Tr
- Thời gian lũy kế
- 145d
- Mức tăng HP
- +48 (+2.0%)
- Cấp 68Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 123 N
- Máu
- 2,476
- DPS
- 648
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+1.7%)
- Chi phí lũy kế
- 3,6 Tr
- Thời gian lũy kế
- 149d
- Mức tăng HP
- +44 (+1.8%)
- Cấp 69Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 125 N
- Máu
- 2,516
- DPS
- 656
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+1.6%)
- Chi phí lũy kế
- 3,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 153d
- Mức tăng HP
- +40 (+1.6%)
- Cấp 70Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 130 N
- Máu
- 2,552
- DPS
- 664
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+4.0%)
- Chi phí lũy kế
- 3,9 Tr
- Thời gian lũy kế
- 157d
- Mức tăng HP
- +36 (+1.4%)
- Cấp 71Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 135 N
- Máu
- 2,584
- DPS
- 671
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+3.8%)
- Chi phí lũy kế
- 4 Tr
- Thời gian lũy kế
- 161d
- Mức tăng HP
- +32 (+1.3%)
- Cấp 72Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 140 N
- Máu
- 2,616
- DPS
- 677
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+3.7%)
- Chi phí lũy kế
- 4,1 Tr
- Thời gian lũy kế
- 165d
- Mức tăng HP
- +32 (+1.2%)
- Cấp 73Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 145 N
- Máu
- 2,648
- DPS
- 682
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+3.6%)
- Chi phí lũy kế
- 4,3 Tr
- Thời gian lũy kế
- 169d
- Mức tăng HP
- +32 (+1.2%)
- Cấp 74Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 150 N
- Máu
- 2,680
- DPS
- 687
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+3.4%)
- Chi phí lũy kế
- 4,4 Tr
- Thời gian lũy kế
- 173d
- Mức tăng HP
- +32 (+1.2%)
- Cấp 75Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 155 N
- Máu
- 2,712
- DPS
- 692
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+3.3%)
- Chi phí lũy kế
- 4,6 Tr
- Thời gian lũy kế
- 177d
- Mức tăng HP
- +32 (+1.2%)
- Cấp 76Cần Nhà Chính 14
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 160 N
- Máu
- 2,740
- DPS
- 697
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+3.2%)
- Chi phí lũy kế
- 4,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 181d
- Mức tăng HP
- +28 (+1.0%)
- Cấp 77Cần Nhà Chính 14
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 165 N
- Máu
- 2,768
- DPS
- 701
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+3.1%)
- Chi phí lũy kế
- 4,9 Tr
- Thời gian lũy kế
- 185d
- Mức tăng HP
- +28 (+1.0%)
- Cấp 78Cần Nhà Chính 14
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 170 N
- Máu
- 2,796
- DPS
- 706
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+3.0%)
- Chi phí lũy kế
- 5,1 Tr
- Thời gian lũy kế
- 189d
- Mức tăng HP
- +28 (+1.0%)
- Cấp 79Cần Nhà Chính 14
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 175 N
- Máu
- 2,824
- DPS
- 710
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+2.9%)
- Chi phí lũy kế
- 5,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 193d
- Mức tăng HP
- +28 (+1.0%)
- Cấp 80Cần Nhà Chính 14
- Thời Gian
- 5d
- Chi Phí
- 180 N
- Máu
- 2,852
- DPS
- 714
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+2.9%)
- Chi phí lũy kế
- 5,4 Tr
- Thời gian lũy kế
- 198d
- Mức tăng HP
- +28 (+1.0%)
- Cấp 81Cần Nhà Chính 14
- Thời Gian
- 5d
- Chi Phí
- 185 N
- Máu
- 2,880
- DPS
- 717
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+2.8%)
- Chi phí lũy kế
- 5,6 Tr
- Thời gian lũy kế
- 203d
- Mức tăng HP
- +28 (+1.0%)
- Cấp 82Cần Nhà Chính 14
- Thời Gian
- 5d
- Chi Phí
- 190 N
- Máu
- 2,904
- DPS
- 721
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+2.7%)
- Chi phí lũy kế
- 5,8 Tr
- Thời gian lũy kế
- 208d
- Mức tăng HP
- +24 (+0.8%)
- Cấp 83Cần Nhà Chính 14
- Thời Gian
- 5d
- Chi Phí
- 195 N
- Máu
- 2,928
- DPS
- 724
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+2.6%)
- Chi phí lũy kế
- 6 Tr
- Thời gian lũy kế
- 213d
- Mức tăng HP
- +24 (+0.8%)
- Cấp 84Cần Nhà Chính 14
- Thời Gian
- 5d
- Chi Phí
- 200 N
- Máu
- 2,952
- DPS
- 728
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+2.6%)
- Chi phí lũy kế
- 6,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 218d
- Mức tăng HP
- +24 (+0.8%)
- Cấp 85Cần Nhà Chính 14
- Thời Gian
- 6d
- Chi Phí
- 215 N
- Máu
- 2,976
- DPS
- 731
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +15 N (+7.5%)
- Chi phí lũy kế
- 6,4 Tr
- Thời gian lũy kế
- 224d
- Mức tăng HP
- +24 (+0.8%)
- Cấp 86Cần Nhà Chính 15
- Thời Gian
- 6d
- Chi Phí
- 225 N
- Máu
- 3,000
- DPS
- 734
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+4.7%)
- Chi phí lũy kế
- 6,6 Tr
- Thời gian lũy kế
- 230d
- Mức tăng HP
- +24 (+0.8%)
- Cấp 87Cần Nhà Chính 15
- Thời Gian
- 6d
- Chi Phí
- 235 N
- Máu
- 3,024
- DPS
- 738
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+4.4%)
- Chi phí lũy kế
- 6,9 Tr
- Thời gian lũy kế
- 236d
- Mức tăng HP
- +24 (+0.8%)
- Cấp 88Cần Nhà Chính 15
- Thời Gian
- 6d
- Chi Phí
- 245 N
- Máu
- 3,048
- DPS
- 741
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+4.3%)
- Chi phí lũy kế
- 7,1 Tr
- Thời gian lũy kế
- 242d
- Mức tăng HP
- +24 (+0.8%)
- Cấp 89Cần Nhà Chính 15
- Thời Gian
- 6d
- Chi Phí
- 255 N
- Máu
- 3,072
- DPS
- 745
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+4.1%)
- Chi phí lũy kế
- 7,4 Tr
- Thời gian lũy kế
- 248d
- Mức tăng HP
- +24 (+0.8%)
- Cấp 90Cần Nhà Chính 15
- Thời Gian
- 7d
- Chi Phí
- 280 N
- Máu
- 3,096
- DPS
- 748
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +25 N (+9.8%)
- Chi phí lũy kế
- 7,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 255d
- Mức tăng HP
- +24 (+0.8%)
- Cấp 91Cần Nhà Chính 16
- Thời Gian
- 7d
- Chi Phí
- 290 N
- Máu
- 3,120
- DPS
- 751
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+3.6%)
- Chi phí lũy kế
- 7,9 Tr
- Thời gian lũy kế
- 262d
- Mức tăng HP
- +24 (+0.8%)
- Cấp 92Cần Nhà Chính 16
- Thời Gian
- 7d
- Chi Phí
- 300 N
- Máu
- 3,144
- DPS
- 755
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+3.4%)
- Chi phí lũy kế
- 8,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 269d
- Mức tăng HP
- +24 (+0.8%)
- Cấp 93Cần Nhà Chính 16
- Thời Gian
- 7d
- Chi Phí
- 310 N
- Máu
- 3,168
- DPS
- 758
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+3.3%)
- Chi phí lũy kế
- 8,6 Tr
- Thời gian lũy kế
- 276d
- Mức tăng HP
- +24 (+0.8%)
- Cấp 94Cần Nhà Chính 16
- Thời Gian
- 7d
- Chi Phí
- 320 N
- Máu
- 3,192
- DPS
- 762
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+3.2%)
- Chi phí lũy kế
- 8,9 Tr
- Thời gian lũy kế
- 283d
- Mức tăng HP
- +24 (+0.8%)
- Cấp 95Cần Nhà Chính 16
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 340 N
- Máu
- 3,216
- DPS
- 765
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +20 N (+6.3%)
- Chi phí lũy kế
- 9,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 291d
- Mức tăng HP
- +24 (+0.8%)
- Cấp 96Cần Nhà Chính 17
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 350 N
- Máu
- 3,240
- DPS
- 768
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+2.9%)
- Chi phí lũy kế
- 9,6 Tr
- Thời gian lũy kế
- 299d
- Mức tăng HP
- +24 (+0.7%)
- Cấp 97Cần Nhà Chính 17
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 360 N
- Máu
- 3,264
- DPS
- 771
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+2.9%)
- Chi phí lũy kế
- 9,9 Tr
- Thời gian lũy kế
- 307d
- Mức tăng HP
- +24 (+0.7%)
- Cấp 98Cần Nhà Chính 17
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 370 N
- Máu
- 3,288
- DPS
- 774
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+2.8%)
- Chi phí lũy kế
- 10,3 Tr
- Thời gian lũy kế
- 315d
- Mức tăng HP
- +24 (+0.7%)
- Cấp 99Cần Nhà Chính 17
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 380 N
- Máu
- 3,312
- DPS
- 777
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+2.7%)
- Chi phí lũy kế
- 10,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 323d
- Mức tăng HP
- +24 (+0.7%)
- Cấp 100Cần Nhà Chính 17
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 400 N
- Máu
- 3,336
- DPS
- 780
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +20 N (+5.3%)
- Chi phí lũy kế
- 11,1 Tr
- Thời gian lũy kế
- 331d
- Mức tăng HP
- +24 (+0.7%)
- Cấp 101Cần Nhà Chính 18
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 410 N
- Máu
- 3,360
- DPS
- 783
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+2.5%)
- Chi phí lũy kế
- 11,5 Tr
- Thời gian lũy kế
- 339d
- Mức tăng HP
- +24 (+0.7%)
- Cấp 102Cần Nhà Chính 18
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 420 N
- Máu
- 3,384
- DPS
- 786
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+2.4%)
- Chi phí lũy kế
- 11,9 Tr
- Thời gian lũy kế
- 347d
- Mức tăng HP
- +24 (+0.7%)
- Cấp 103Cần Nhà Chính 18
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 430 N
- Máu
- 3,408
- DPS
- 789
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+2.4%)
- Chi phí lũy kế
- 12,3 Tr
- Thời gian lũy kế
- 355d
- Mức tăng HP
- +24 (+0.7%)
- Cấp 104Cần Nhà Chính 18
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 450 N
- Máu
- 3,432
- DPS
- 792
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +20 N (+4.7%)
- Chi phí lũy kế
- 12,8 Tr
- Thời gian lũy kế
- 363d
- Mức tăng HP
- +24 (+0.7%)
- Cấp 105Cần Nhà Chính 18
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 460 N
- Máu
- 3,456
- DPS
- 795
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+2.2%)
- Chi phí lũy kế
- 13,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 371d
- Mức tăng HP
- +24 (+0.7%)
- Cấp 106Cần Nhà Chính 18
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 470 N
- Máu
- 3,480
- DPS
- 798
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+2.2%)
- Chi phí lũy kế
- 13,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 379d
- Mức tăng HP
- +24 (+0.7%)
- Cấp 107Cần Nhà Chính 18
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 475 N
- Máu
- 3,504
- DPS
- 801
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+1.1%)
- Chi phí lũy kế
- 14,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 387d
- Mức tăng HP
- +24 (+0.7%)
- Cấp 108Cần Nhà Chính 18
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 485 N
- Máu
- 3,528
- DPS
- 804
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+2.1%)
- Chi phí lũy kế
- 14,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 395d
- Mức tăng HP
- +24 (+0.7%)
- Cấp 109Cần Nhà Chính 18
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 490 N
- Máu
- 3,552
- DPS
- 807
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+1.0%)
- Chi phí lũy kế
- 15,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 403d
- Mức tăng HP
- +24 (+0.7%)
- Cấp 110Cần Nhà Chính 18
- Thời Gian
- —
- Chi Phí
- 490 N
- Máu
- 3,576
- DPS
- 810
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +0 (+0.0%)
- Chi phí lũy kế
- 15,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 403d
- Mức tăng HP
- +24 (+0.7%)
| Cấp | Thời Gian | Chi Phí | Mức tăng chi phí | Chi phí lũy kế | Thời gian lũy kế | Tài Nguyên | Máu | Mức tăng HP | DPS | Cần Nhà Chính | Cần Đại Sảnh Tướng | Sức Chứa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cần Nhà Chính 8 | ||||||||||||
| 1 | 2h | 5,000 | — | 5 N | 2h | Thuốc Thần Đen | 580 | — | 136 | 8 | 2 | 25 |
| 2 | 4h | 5,500 | +500 (+10.0%) | 10,5 N | 6h | Thuốc Thần Đen | 592 | +12 (+2.1%) | 139 | 8 | 2 | 25 |
| 3 | 8h | 6,000 | +500 (+9.1%) | 16,5 N | 14h | Thuốc Thần Đen | 604 | +12 (+2.0%) | 143 | 8 | 2 | 25 |
| 4 | 10h | 6,500 | +500 (+8.3%) | 23 N | 1d | Thuốc Thần Đen | 617 | +13 (+2.2%) | 146 | 8 | 2 | 25 |
| 5 | 12h | 7,000 | +500 (+7.7%) | 30 N | 1d 12h | Thuốc Thần Đen | 630 | +13 (+2.1%) | 150 | 8 | 2 | 25 |
| 6 | 14h | 7,500 | +500 (+7.1%) | 37,5 N | 2d 2h | Thuốc Thần Đen | 643 | +13 (+2.1%) | 154 | 8 | 2 | 25 |
| 7 | 16h | 8,000 | +500 (+6.7%) | 45,5 N | 2d 18h | Thuốc Thần Đen | 657 | +14 (+2.2%) | 157 | 8 | 2 | 25 |
| 8 | 18h | 8,500 | +500 (+6.3%) | 54 N | 3d 12h | Thuốc Thần Đen | 670 | +13 (+2.0%) | 162 | 8 | 2 | 25 |
| 9 | 20h | 10,000 | +1,5 N (+17.6%) | 64 N | 4d 8h | Thuốc Thần Đen | 685 | +15 (+2.2%) | 165 | 8 | 2 | 25 |
| 10 | 22h | 10,500 | +500 (+5.0%) | 74,5 N | 5d 6h | Thuốc Thần Đen | 699 | +14 (+2.0%) | 169 | 8 | 2 | 25 |
| Cần Nhà Chính 9 | ||||||||||||
| 11 | 1d | 11,000 | +500 (+4.8%) | 85,5 N | 6d 6h | Thuốc Thần Đen | 714 | +15 (+2.1%) | 173 | 9 | 3 | 25 |
| 12 | 1d | 11,500 | +500 (+4.5%) | 97 N | 7d 6h | Thuốc Thần Đen | 729 | +15 (+2.1%) | 178 | 9 | 3 | 25 |
| 13 | 1d | 12,000 | +500 (+4.3%) | 109 N | 8d 6h | Thuốc Thần Đen | 744 | +15 (+2.1%) | 183 | 9 | 3 | 25 |
| 14 | 1d | 12,500 | +500 (+4.2%) | 121,5 N | 9d 6h | Thuốc Thần Đen | 759 | +15 (+2.0%) | 187 | 9 | 3 | 25 |
| 15 | 1d | 13,000 | +500 (+4.0%) | 134,5 N | 10d 6h | Thuốc Thần Đen | 775 | +16 (+2.1%) | 192 | 9 | 3 | 25 |
| 16 | 1d | 13,500 | +500 (+3.8%) | 148 N | 11d 6h | Thuốc Thần Đen | 792 | +17 (+2.2%) | 196 | 9 | 3 | 25 |
| 17 | 1d | 14,000 | +500 (+3.7%) | 162 N | 12d 6h | Thuốc Thần Đen | 808 | +16 (+2.0%) | 201 | 9 | 3 | 25 |
| 18 | 1d | 14,500 | +500 (+3.6%) | 176,5 N | 13d 6h | Thuốc Thần Đen | 826 | +18 (+2.2%) | 207 | 9 | 3 | 25 |
| 19 | 1d | 15,000 | +500 (+3.4%) | 191,5 N | 14d 6h | Thuốc Thần Đen | 842 | +16 (+1.9%) | 212 | 9 | 3 | 25 |
| 20 | 1d | 17,000 | +2 N (+13.3%) | 208,5 N | 15d 6h | Thuốc Thần Đen | 861 | +19 (+2.3%) | 217 | 9 | 3 | 25 |
| 21 | 1d | 19,000 | +2 N (+11.8%) | 227,5 N | 16d 6h | Thuốc Thần Đen | 878 | +17 (+2.0%) | 223 | 9 | 3 | 25 |
| 22 | 1d | 21,000 | +2 N (+10.5%) | 248,5 N | 17d 6h | Thuốc Thần Đen | 897 | +19 (+2.2%) | 228 | 9 | 3 | 25 |
| 23 | 1d | 23,000 | +2 N (+9.5%) | 271,5 N | 18d 6h | Thuốc Thần Đen | 916 | +19 (+2.1%) | 234 | 9 | 3 | 25 |
| 24 | 1d | 25,000 | +2 N (+8.7%) | 296,5 N | 19d 6h | Thuốc Thần Đen | 935 | +19 (+2.1%) | 240 | 9 | 3 | 25 |
| 25 | 2d | 27,000 | +2 N (+8.0%) | 323,5 N | 21d 6h | Thuốc Thần Đen | 954 | +19 (+2.0%) | 246 | 9 | 3 | 25 |
| 26 | 2d | 29,000 | +2 N (+7.4%) | 352,5 N | 23d 6h | Thuốc Thần Đen | 974 | +20 (+2.1%) | 252 | 9 | 3 | 25 |
| 27 | 2d | 31,000 | +2 N (+6.9%) | 383,5 N | 25d 6h | Thuốc Thần Đen | 995 | +21 (+2.2%) | 258 | 9 | 3 | 25 |
| 28 | 2d | 33,000 | +2 N (+6.5%) | 416,5 N | 27d 6h | Thuốc Thần Đen | 1,016 | +21 (+2.1%) | 264 | 9 | 3 | 25 |
| 29 | 2d | 35,000 | +2 N (+6.1%) | 451,5 N | 29d 6h | Thuốc Thần Đen | 1,038 | +22 (+2.2%) | 271 | 9 | 3 | 25 |
| 30 | 2d 6h | 37,000 | +2 N (+5.7%) | 488,5 N | 31d 12h | Thuốc Thần Đen | 1,059 | +21 (+2.0%) | 278 | 9 | 3 | 25 |
| Cần Nhà Chính 10 | ||||||||||||
| 31 | 2d 6h | 39,000 | +2 N (+5.4%) | 527,5 N | 33d 18h | Thuốc Thần Đen | 1,082 | +23 (+2.2%) | 285 | 10 | 4 | 25 |
| 32 | 2d 6h | 41,000 | +2 N (+5.1%) | 568,5 N | 36d | Thuốc Thần Đen | 1,104 | +22 (+2.0%) | 292 | 10 | 4 | 25 |
| 33 | 2d 6h | 43,000 | +2 N (+4.9%) | 611,5 N | 38d 6h | Thuốc Thần Đen | 1,127 | +23 (+2.1%) | 299 | 10 | 4 | 25 |
| 34 | 2d 6h | 45,000 | +2 N (+4.7%) | 656,5 N | 40d 12h | Thuốc Thần Đen | 1,151 | +24 (+2.1%) | 307 | 10 | 4 | 25 |
| 35 | 2d 12h | 47,000 | +2 N (+4.4%) | 703,5 N | 43d | Thuốc Thần Đen | 1,175 | +24 (+2.1%) | 315 | 10 | 4 | 25 |
| 36 | 2d 12h | 49,000 | +2 N (+4.3%) | 752,5 N | 45d 12h | Thuốc Thần Đen | 1,200 | +25 (+2.1%) | 322 | 10 | 4 | 25 |
| 37 | 2d 12h | 51,000 | +2 N (+4.1%) | 803,5 N | 48d | Thuốc Thần Đen | 1,226 | +26 (+2.2%) | 331 | 10 | 4 | 25 |
| 38 | 2d 12h | 53,000 | +2 N (+3.9%) | 856,5 N | 50d 12h | Thuốc Thần Đen | 1,251 | +25 (+2.0%) | 338 | 10 | 4 | 25 |
| 39 | 2d 12h | 55,000 | +2 N (+3.8%) | 911,5 N | 53d | Thuốc Thần Đen | 1,278 | +27 (+2.2%) | 347 | 10 | 4 | 25 |
| 40 | 3d | 58,000 | +3 N (+5.5%) | 969,5 N | 56d | Thuốc Thần Đen | 1,304 | +26 (+2.0%) | 356 | 10 | 4 | 25 |
| Cần Nhà Chính 11 | ||||||||||||
| 41 | 3d | 61,000 | +3 N (+5.2%) | 1 Tr | 59d | Thuốc Thần Đen | 1,331 | +27 (+2.1%) | 365 | 11 | 5 | 25 |
| 42 | 3d | 64,000 | +3 N (+4.9%) | 1,1 Tr | 62d | Thuốc Thần Đen | 1,359 | +28 (+2.1%) | 374 | 11 | 5 | 25 |
| 43 | 3d | 67,000 | +3 N (+4.7%) | 1,2 Tr | 65d | Thuốc Thần Đen | 1,388 | +29 (+2.1%) | 383 | 11 | 5 | 25 |
| 44 | 3d | 70,000 | +3 N (+4.5%) | 1,2 Tr | 68d | Thuốc Thần Đen | 1,417 | +29 (+2.1%) | 393 | 11 | 5 | 25 |
| 45 | 3d | 73,000 | +3 N (+4.3%) | 1,3 Tr | 71d | Thuốc Thần Đen | 1,447 | +30 (+2.1%) | 403 | 11 | 5 | 25 |
| 46 | 3d | 76,000 | +3 N (+4.1%) | 1,4 Tr | 74d | Thuốc Thần Đen | 1,478 | +31 (+2.1%) | 413 | 11 | 5 | 25 |
| 47 | 3d | 79,000 | +3 N (+3.9%) | 1,5 Tr | 77d | Thuốc Thần Đen | 1,508 | +30 (+2.0%) | 423 | 11 | 5 | 25 |
| 48 | 3d | 82,000 | +3 N (+3.8%) | 1,5 Tr | 80d | Thuốc Thần Đen | 1,540 | +32 (+2.1%) | 434 | 11 | 5 | 25 |
| 49 | 3d | 85,000 | +3 N (+3.7%) | 1,6 Tr | 83d | Thuốc Thần Đen | 1,572 | +32 (+2.1%) | 445 | 11 | 5 | 25 |
| 50 | 3d | 86,000 | +1 N (+1.2%) | 1,7 Tr | 86d | Thuốc Thần Đen | 1,606 | +34 (+2.2%) | 456 | 11 | 5 | 25 |
| Cần Nhà Chính 12 | ||||||||||||
| 51 | 3d | 87,000 | +1 N (+1.2%) | 1,8 Tr | 89d | Thuốc Thần Đen | 1,646 | +40 (+2.5%) | 465 | 12 | 6 | 25 |
| 52 | 3d | 88,000 | +1 N (+1.1%) | 1,9 Tr | 92d | Thuốc Thần Đen | 1,688 | +42 (+2.6%) | 474 | 12 | 6 | 25 |
| 53 | 3d | 89,000 | +1 N (+1.1%) | 2 Tr | 95d | Thuốc Thần Đen | 1,730 | +42 (+2.5%) | 485 | 12 | 6 | 25 |
| 54 | 3d | 90,000 | +1 N (+1.1%) | 2,1 Tr | 98d | Thuốc Thần Đen | 1,774 | +44 (+2.5%) | 495 | 12 | 6 | 25 |
| 55 | 3d | 93,000 | +3 N (+3.3%) | 2,2 Tr | 101d | Thuốc Thần Đen | 1,819 | +45 (+2.5%) | 505 | 12 | 6 | 25 |
| 56 | 3d | 96,000 | +3 N (+3.2%) | 2,3 Tr | 104d | Thuốc Thần Đen | 1,865 | +46 (+2.5%) | 515 | 12 | 6 | 25 |
| 57 | 3d | 99,000 | +3 N (+3.1%) | 2,4 Tr | 107d | Thuốc Thần Đen | 1,912 | +47 (+2.5%) | 526 | 12 | 6 | 25 |
| 58 | 3d | 102,000 | +3 N (+3.0%) | 2,5 Tr | 110d | Thuốc Thần Đen | 1,960 | +48 (+2.5%) | 537 | 12 | 6 | 25 |
| 59 | 3d | 105,000 | +3 N (+2.9%) | 2,6 Tr | 113d | Thuốc Thần Đen | 2,010 | +50 (+2.6%) | 548 | 12 | 6 | 25 |
| 60 | 4d | 107,000 | +2 N (+1.9%) | 2,7 Tr | 117d | Thuốc Thần Đen | 2,060 | +50 (+2.5%) | 559 | 12 | 6 | 25 |
| 61 | 4d | 109,000 | +2 N (+1.9%) | 2,8 Tr | 121d | Thuốc Thần Đen | 2,111 | +51 (+2.5%) | 570 | 12 | 6 | 25 |
| 62 | 4d | 111,000 | +2 N (+1.8%) | 2,9 Tr | 125d | Thuốc Thần Đen | 2,164 | +53 (+2.5%) | 581 | 12 | 6 | 25 |
| 63 | 4d | 113,000 | +2 N (+1.8%) | 3 Tr | 129d | Thuốc Thần Đen | 2,218 | +54 (+2.5%) | 593 | 12 | 6 | 25 |
| 64 | 4d | 115,000 | +2 N (+1.8%) | 3,1 Tr | 133d | Thuốc Thần Đen | 2,274 | +56 (+2.5%) | 605 | 12 | 6 | 25 |
| 65 | 4d | 117,000 | +2 N (+1.7%) | 3,2 Tr | 137d | Thuốc Thần Đen | 2,330 | +56 (+2.5%) | 617 | 12 | 6 | 25 |
| Cần Nhà Chính 13 | ||||||||||||
| 66 | 4d | 119,000 | +2 N (+1.7%) | 3,4 Tr | 141d | Thuốc Thần Đen | 2,384 | +54 (+2.3%) | 628 | 13 | 7 | 25 |
| 67 | 4d | 121,000 | +2 N (+1.7%) | 3,5 Tr | 145d | Thuốc Thần Đen | 2,432 | +48 (+2.0%) | 638 | 13 | 7 | 25 |
| 68 | 4d | 123,000 | +2 N (+1.7%) | 3,6 Tr | 149d | Thuốc Thần Đen | 2,476 | +44 (+1.8%) | 648 | 13 | 7 | 25 |
| 69 | 4d | 125,000 | +2 N (+1.6%) | 3,7 Tr | 153d | Thuốc Thần Đen | 2,516 | +40 (+1.6%) | 656 | 13 | 7 | 25 |
| 70 | 4d | 130,000 | +5 N (+4.0%) | 3,9 Tr | 157d | Thuốc Thần Đen | 2,552 | +36 (+1.4%) | 664 | 13 | 7 | 25 |
| 71 | 4d | 135,000 | +5 N (+3.8%) | 4 Tr | 161d | Thuốc Thần Đen | 2,584 | +32 (+1.3%) | 671 | 13 | 7 | 25 |
| 72 | 4d | 140,000 | +5 N (+3.7%) | 4,1 Tr | 165d | Thuốc Thần Đen | 2,616 | +32 (+1.2%) | 677 | 13 | 7 | 25 |
| 73 | 4d | 145,000 | +5 N (+3.6%) | 4,3 Tr | 169d | Thuốc Thần Đen | 2,648 | +32 (+1.2%) | 682 | 13 | 7 | 25 |
| 74 | 4d | 150,000 | +5 N (+3.4%) | 4,4 Tr | 173d | Thuốc Thần Đen | 2,680 | +32 (+1.2%) | 687 | 13 | 7 | 25 |
| 75 | 4d | 155,000 | +5 N (+3.3%) | 4,6 Tr | 177d | Thuốc Thần Đen | 2,712 | +32 (+1.2%) | 692 | 13 | 7 | 25 |
| Cần Nhà Chính 14 | ||||||||||||
| 76 | 4d | 160,000 | +5 N (+3.2%) | 4,7 Tr | 181d | Thuốc Thần Đen | 2,740 | +28 (+1.0%) | 697 | 14 | 8 | 25 |
| 77 | 4d | 165,000 | +5 N (+3.1%) | 4,9 Tr | 185d | Thuốc Thần Đen | 2,768 | +28 (+1.0%) | 701 | 14 | 8 | 25 |
| 78 | 4d | 170,000 | +5 N (+3.0%) | 5,1 Tr | 189d | Thuốc Thần Đen | 2,796 | +28 (+1.0%) | 706 | 14 | 8 | 25 |
| 79 | 4d | 175,000 | +5 N (+2.9%) | 5,2 Tr | 193d | Thuốc Thần Đen | 2,824 | +28 (+1.0%) | 710 | 14 | 8 | 25 |
| 80 | 5d | 180,000 | +5 N (+2.9%) | 5,4 Tr | 198d | Thuốc Thần Đen | 2,852 | +28 (+1.0%) | 714 | 14 | 8 | 25 |
| 81 | 5d | 185,000 | +5 N (+2.8%) | 5,6 Tr | 203d | Thuốc Thần Đen | 2,880 | +28 (+1.0%) | 717 | 14 | 8 | 25 |
| 82 | 5d | 190,000 | +5 N (+2.7%) | 5,8 Tr | 208d | Thuốc Thần Đen | 2,904 | +24 (+0.8%) | 721 | 14 | 8 | 25 |
| 83 | 5d | 195,000 | +5 N (+2.6%) | 6 Tr | 213d | Thuốc Thần Đen | 2,928 | +24 (+0.8%) | 724 | 14 | 8 | 25 |
| 84 | 5d | 200,000 | +5 N (+2.6%) | 6,2 Tr | 218d | Thuốc Thần Đen | 2,952 | +24 (+0.8%) | 728 | 14 | 8 | 25 |
| 85 | 6d | 215,000 | +15 N (+7.5%) | 6,4 Tr | 224d | Thuốc Thần Đen | 2,976 | +24 (+0.8%) | 731 | 14 | 8 | 25 |
| Cần Nhà Chính 15 | ||||||||||||
| 86 | 6d | 225,000 | +10 N (+4.7%) | 6,6 Tr | 230d | Thuốc Thần Đen | 3,000 | +24 (+0.8%) | 734 | 15 | 9 | 25 |
| 87 | 6d | 235,000 | +10 N (+4.4%) | 6,9 Tr | 236d | Thuốc Thần Đen | 3,024 | +24 (+0.8%) | 738 | 15 | 9 | 25 |
| 88 | 6d | 245,000 | +10 N (+4.3%) | 7,1 Tr | 242d | Thuốc Thần Đen | 3,048 | +24 (+0.8%) | 741 | 15 | 9 | 25 |
| 89 | 6d | 255,000 | +10 N (+4.1%) | 7,4 Tr | 248d | Thuốc Thần Đen | 3,072 | +24 (+0.8%) | 745 | 15 | 9 | 25 |
| 90 | 7d | 280,000 | +25 N (+9.8%) | 7,7 Tr | 255d | Thuốc Thần Đen | 3,096 | +24 (+0.8%) | 748 | 15 | 9 | 25 |
| Cần Nhà Chính 16 | ||||||||||||
| 91 | 7d | 290,000 | +10 N (+3.6%) | 7,9 Tr | 262d | Thuốc Thần Đen | 3,120 | +24 (+0.8%) | 751 | 16 | 10 | 25 |
| 92 | 7d | 300,000 | +10 N (+3.4%) | 8,2 Tr | 269d | Thuốc Thần Đen | 3,144 | +24 (+0.8%) | 755 | 16 | 10 | 25 |
| 93 | 7d | 310,000 | +10 N (+3.3%) | 8,6 Tr | 276d | Thuốc Thần Đen | 3,168 | +24 (+0.8%) | 758 | 16 | 10 | 25 |
| 94 | 7d | 320,000 | +10 N (+3.2%) | 8,9 Tr | 283d | Thuốc Thần Đen | 3,192 | +24 (+0.8%) | 762 | 16 | 10 | 25 |
| 95 | 8d | 340,000 | +20 N (+6.3%) | 9,2 Tr | 291d | Thuốc Thần Đen | 3,216 | +24 (+0.8%) | 765 | 16 | 10 | 25 |
| Cần Nhà Chính 17 | ||||||||||||
| 96 | 8d | 350,000 | +10 N (+2.9%) | 9,6 Tr | 299d | Thuốc Thần Đen | 3,240 | +24 (+0.7%) | 768 | 17 | 11 | 25 |
| 97 | 8d | 360,000 | +10 N (+2.9%) | 9,9 Tr | 307d | Thuốc Thần Đen | 3,264 | +24 (+0.7%) | 771 | 17 | 11 | 25 |
| 98 | 8d | 370,000 | +10 N (+2.8%) | 10,3 Tr | 315d | Thuốc Thần Đen | 3,288 | +24 (+0.7%) | 774 | 17 | 11 | 25 |
| 99 | 8d | 380,000 | +10 N (+2.7%) | 10,7 Tr | 323d | Thuốc Thần Đen | 3,312 | +24 (+0.7%) | 777 | 17 | 11 | 25 |
| 100 | 8d | 400,000 | +20 N (+5.3%) | 11,1 Tr | 331d | Thuốc Thần Đen | 3,336 | +24 (+0.7%) | 780 | 17 | 11 | 25 |
| Cần Nhà Chính 18 | ||||||||||||
| 101 | 8d | 410,000 | +10 N (+2.5%) | 11,5 Tr | 339d | Thuốc Thần Đen | 3,360 | +24 (+0.7%) | 783 | 18 | 12 | 25 |
| 102 | 8d | 420,000 | +10 N (+2.4%) | 11,9 Tr | 347d | Thuốc Thần Đen | 3,384 | +24 (+0.7%) | 786 | 18 | 12 | 25 |
| 103 | 8d | 430,000 | +10 N (+2.4%) | 12,3 Tr | 355d | Thuốc Thần Đen | 3,408 | +24 (+0.7%) | 789 | 18 | 12 | 25 |
| 104 | 8d | 450,000 | +20 N (+4.7%) | 12,8 Tr | 363d | Thuốc Thần Đen | 3,432 | +24 (+0.7%) | 792 | 18 | 12 | 25 |
| 105 | 8d | 460,000 | +10 N (+2.2%) | 13,2 Tr | 371d | Thuốc Thần Đen | 3,456 | +24 (+0.7%) | 795 | 18 | 12 | 25 |
| 106 | 8d | 470,000 | +10 N (+2.2%) | 13,7 Tr | 379d | Thuốc Thần Đen | 3,480 | +24 (+0.7%) | 798 | 18 | 12 | 25 |
| 107 | 8d | 475,000 | +5 N (+1.1%) | 14,2 Tr | 387d | Thuốc Thần Đen | 3,504 | +24 (+0.7%) | 801 | 18 | 12 | 25 |
| 108 | 8d | 485,000 | +10 N (+2.1%) | 14,7 Tr | 395d | Thuốc Thần Đen | 3,528 | +24 (+0.7%) | 804 | 18 | 12 | 25 |
| 109 | 8d | 490,000 | +5 N (+1.0%) | 15,2 Tr | 403d | Thuốc Thần Đen | 3,552 | +24 (+0.7%) | 807 | 18 | 12 | 25 |
| 110 | — | 490,000 | +0 (+0.0%) | 15,7 Tr | 403d | Thuốc Thần Đen | 3,576 | +24 (+0.7%) | 810 | 18 | 12 | 25 |
Đường cong tăng trưởng
| Cần Nhà Chính | TH8 | TH9 | TH10 | TH11 | TH12 | TH13 | TH14 | TH15 | TH16 | TH17 | TH18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cấp tối đa | Cấp 10 | Cấp 30 | Cấp 40 | Cấp 50 | Cấp 65 | Cấp 75 | Cấp 85 | Cấp 90 | Cấp 95 | Cấp 100 | Cấp 110 |
Câu hỏi thường gặp
Nâng Nữ hoàng Cung thủ lên tối đa tốn bao nhiêu?
Nâng Nữ hoàng Cung thủ lên cấp 110 tốn tổng cộng Thuốc Thần Đen 15,7 Tr.
Nâng Nữ hoàng Cung thủ lên tối đa mất bao lâu?
Nâng cấp Nữ hoàng Cung thủ từ cấp 1 lên 110 mất tổng cộng 403d, chưa tính tăng tốc bằng ngọc.
Cấp tối đa của Nữ hoàng Cung thủ là bao nhiêu?
Nữ hoàng Cung thủ có thể nâng cấp lên cấp 110. Trang này bao gồm chi phí, thời gian và chỉ số cho từng cấp từ 1 đến 110.
Cần bao nhiêu ngọc để hoàn thành Nữ hoàng Cung thủ ngay lập tức?
Dùng ngọc tăng tốc toàn bộ nâng cấp Nữ hoàng Cung thủ lên cấp 110 tốn khoảng 49,8 N ngọc, ước tính theo công thức thời gian–ngọc chính thức.
Thêm nâng cấp Tướng trong Nhà Chính
Xem chi phí và thời gian nâng cấp của các Tướng khác trong Nhà Chính.