Nữ Tướng Hoàng gia
Nhà Chính · Tướng · Cấp tối đa 55
Vượt qua tường thành, hạ gục tất cả! Nữ tướng Hoàng gia chỉ sợ bốn thứ trên đời, nhưng trong bốn thứ này chắc chắn không có kẻ địch. Với cự li tấn công ngắn, nữ tướng có thể tiếp cận và phá hủy các công trình phòng thủ rất hiệu quả.
Nữ Tướng Hoàng gia là một trong các Tướng thuộc Nhà Chính và có thể nâng cấp lên cấp 55. Trang này liệt kê đầy đủ chi phí, thời gian và chỉ số cho từng cấp từ 1 đến 55.
9,6 Tr
201d 10h
4,298
575
Tổng quan dữ liệu nâng cấp Nữ Tướng Hoàng gia
Nâng cấp Nữ Tướng Hoàng gia từ cấp 1 lên 55 tốn tổng cộng Thuốc Thần Đen 9,6 Tr và mất 201d 10h. Bảng dưới đây phân tích chi phí, thời gian, tài nguyên và mức tăng chỉ số theo từng cấp.
Tài nguyên cần thiết
- 9,6 Tr Thuốc Thần Đen
Thời gian cần thiết
201d 10h
Quy đổi ngọc
24,979
Ước tính theo công thức tăng tốc bằng ngọc chính thức, chỉ mang tính tham khảo
Các cấp nâng cấp
- Cấp 1Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 4h
- Chi Phí
- 10 N
- Máu
- 2,508
- DPS
- 340
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- —
- Chi phí lũy kế
- 10 N
- Thời gian lũy kế
- 4h
- Mức tăng HP
- —
- Cấp 2Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 10h
- Chi Phí
- 15 N
- Máu
- 2,550
- DPS
- 350
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+50.0%)
- Chi phí lũy kế
- 25 N
- Thời gian lũy kế
- 14h
- Mức tăng HP
- +42 (+1.7%)
- Cấp 3Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 12h
- Chi Phí
- 20 N
- Máu
- 2,593
- DPS
- 360
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+33.3%)
- Chi phí lũy kế
- 45 N
- Thời gian lũy kế
- 1d 2h
- Mức tăng HP
- +43 (+1.7%)
- Cấp 4Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 20h
- Chi Phí
- 25 N
- Máu
- 2,635
- DPS
- 370
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+25.0%)
- Chi phí lũy kế
- 70 N
- Thời gian lũy kế
- 1d 22h
- Mức tăng HP
- +42 (+1.6%)
- Cấp 5Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 30 N
- Máu
- 2,678
- DPS
- 375
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+20.0%)
- Chi phí lũy kế
- 100 N
- Thời gian lũy kế
- 2d 22h
- Mức tăng HP
- +43 (+1.6%)
- Cấp 6Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 35 N
- Máu
- 2,720
- DPS
- 380
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+16.7%)
- Chi phí lũy kế
- 135 N
- Thời gian lũy kế
- 3d 22h
- Mức tăng HP
- +42 (+1.6%)
- Cấp 7Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 40 N
- Máu
- 2,763
- DPS
- 385
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+14.3%)
- Chi phí lũy kế
- 175 N
- Thời gian lũy kế
- 4d 22h
- Mức tăng HP
- +43 (+1.6%)
- Cấp 8Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 45 N
- Máu
- 2,805
- DPS
- 390
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+12.5%)
- Chi phí lũy kế
- 220 N
- Thời gian lũy kế
- 5d 22h
- Mức tăng HP
- +42 (+1.5%)
- Cấp 9Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 50 N
- Máu
- 2,848
- DPS
- 396
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+11.1%)
- Chi phí lũy kế
- 270 N
- Thời gian lũy kế
- 6d 22h
- Mức tăng HP
- +43 (+1.5%)
- Cấp 10Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 53 N
- Máu
- 2,890
- DPS
- 402
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +3 N (+6.0%)
- Chi phí lũy kế
- 323 N
- Thời gian lũy kế
- 7d 22h
- Mức tăng HP
- +42 (+1.5%)
- Cấp 11Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 56 N
- Máu
- 2,933
- DPS
- 408
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +3 N (+5.7%)
- Chi phí lũy kế
- 379 N
- Thời gian lũy kế
- 8d 22h
- Mức tăng HP
- +43 (+1.5%)
- Cấp 12Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 59 N
- Máu
- 2,975
- DPS
- 414
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +3 N (+5.4%)
- Chi phí lũy kế
- 438 N
- Thời gian lũy kế
- 9d 22h
- Mức tăng HP
- +42 (+1.4%)
- Cấp 13Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 62 N
- Máu
- 3,018
- DPS
- 420
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +3 N (+5.1%)
- Chi phí lũy kế
- 500 N
- Thời gian lũy kế
- 10d 22h
- Mức tăng HP
- +43 (+1.4%)
- Cấp 14Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 65 N
- Máu
- 3,060
- DPS
- 426
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +3 N (+4.8%)
- Chi phí lũy kế
- 565 N
- Thời gian lũy kế
- 11d 22h
- Mức tăng HP
- +42 (+1.4%)
- Cấp 15Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 1d 12h
- Chi Phí
- 70 N
- Máu
- 3,103
- DPS
- 432
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+7.7%)
- Chi phí lũy kế
- 635 N
- Thời gian lũy kế
- 13d 10h
- Mức tăng HP
- +43 (+1.4%)
- Cấp 16Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 1d 12h
- Chi Phí
- 75 N
- Máu
- 3,145
- DPS
- 438
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+7.1%)
- Chi phí lũy kế
- 710 N
- Thời gian lũy kế
- 14d 22h
- Mức tăng HP
- +42 (+1.4%)
- Cấp 17Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 1d 12h
- Chi Phí
- 80 N
- Máu
- 3,188
- DPS
- 444
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+6.7%)
- Chi phí lũy kế
- 790 N
- Thời gian lũy kế
- 16d 10h
- Mức tăng HP
- +43 (+1.4%)
- Cấp 18Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 1d 12h
- Chi Phí
- 85 N
- Máu
- 3,230
- DPS
- 448
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+6.3%)
- Chi phí lũy kế
- 875 N
- Thời gian lũy kế
- 17d 22h
- Mức tăng HP
- +42 (+1.3%)
- Cấp 19Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 1d 12h
- Chi Phí
- 90 N
- Máu
- 3,273
- DPS
- 452
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+5.9%)
- Chi phí lũy kế
- 965 N
- Thời gian lũy kế
- 19d 10h
- Mức tăng HP
- +43 (+1.3%)
- Cấp 20Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 2d
- Chi Phí
- 95 N
- Máu
- 3,315
- DPS
- 456
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+5.6%)
- Chi phí lũy kế
- 1,1 Tr
- Thời gian lũy kế
- 21d 10h
- Mức tăng HP
- +42 (+1.3%)
- Cấp 21Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 2d
- Chi Phí
- 100 N
- Máu
- 3,349
- DPS
- 460
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+5.3%)
- Chi phí lũy kế
- 1,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 23d 10h
- Mức tăng HP
- +34 (+1.0%)
- Cấp 22Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 2d
- Chi Phí
- 105 N
- Máu
- 3,383
- DPS
- 465
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+5.0%)
- Chi phí lũy kế
- 1,3 Tr
- Thời gian lũy kế
- 25d 10h
- Mức tăng HP
- +34 (+1.0%)
- Cấp 23Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 2d
- Chi Phí
- 110 N
- Máu
- 3,417
- DPS
- 470
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+4.8%)
- Chi phí lũy kế
- 1,4 Tr
- Thời gian lũy kế
- 27d 10h
- Mức tăng HP
- +34 (+1.0%)
- Cấp 24Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 2d
- Chi Phí
- 115 N
- Máu
- 3,451
- DPS
- 474
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+4.5%)
- Chi phí lũy kế
- 1,5 Tr
- Thời gian lũy kế
- 29d 10h
- Mức tăng HP
- +34 (+1.0%)
- Cấp 25Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 120 N
- Máu
- 3,485
- DPS
- 477
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+4.3%)
- Chi phí lũy kế
- 1,6 Tr
- Thời gian lũy kế
- 32d 10h
- Mức tăng HP
- +34 (+1.0%)
- Cấp 26Cần Nhà Chính 14
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 125 N
- Máu
- 3,519
- DPS
- 480
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+4.2%)
- Chi phí lũy kế
- 1,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 35d 10h
- Mức tăng HP
- +34 (+1.0%)
- Cấp 27Cần Nhà Chính 14
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 130 N
- Máu
- 3,553
- DPS
- 483
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+4.0%)
- Chi phí lũy kế
- 1,9 Tr
- Thời gian lũy kế
- 38d 10h
- Mức tăng HP
- +34 (+1.0%)
- Cấp 28Cần Nhà Chính 14
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 135 N
- Máu
- 3,587
- DPS
- 486
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+3.8%)
- Chi phí lũy kế
- 2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 41d 10h
- Mức tăng HP
- +34 (+1.0%)
- Cấp 29Cần Nhà Chính 14
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 140 N
- Máu
- 3,621
- DPS
- 489
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+3.7%)
- Chi phí lũy kế
- 2,1 Tr
- Thời gian lũy kế
- 44d 10h
- Mức tăng HP
- +34 (+0.9%)
- Cấp 30Cần Nhà Chính 14
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 145 N
- Máu
- 3,655
- DPS
- 492
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+3.6%)
- Chi phí lũy kế
- 2,3 Tr
- Thời gian lũy kế
- 48d 10h
- Mức tăng HP
- +34 (+0.9%)
- Cấp 31Cần Nhà Chính 15
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 150 N
- Máu
- 3,681
- DPS
- 495
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+3.4%)
- Chi phí lũy kế
- 2,4 Tr
- Thời gian lũy kế
- 52d 10h
- Mức tăng HP
- +26 (+0.7%)
- Cấp 32Cần Nhà Chính 15
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 155 N
- Máu
- 3,706
- DPS
- 498
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+3.3%)
- Chi phí lũy kế
- 2,6 Tr
- Thời gian lũy kế
- 56d 10h
- Mức tăng HP
- +25 (+0.7%)
- Cấp 33Cần Nhà Chính 15
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 160 N
- Máu
- 3,732
- DPS
- 502
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+3.2%)
- Chi phí lũy kế
- 2,8 Tr
- Thời gian lũy kế
- 60d 10h
- Mức tăng HP
- +26 (+0.7%)
- Cấp 34Cần Nhà Chính 15
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 165 N
- Máu
- 3,757
- DPS
- 506
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+3.1%)
- Chi phí lũy kế
- 2,9 Tr
- Thời gian lũy kế
- 64d 10h
- Mức tăng HP
- +25 (+0.7%)
- Cấp 35Cần Nhà Chính 15
- Thời Gian
- 5d
- Chi Phí
- 170 N
- Máu
- 3,783
- DPS
- 510
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+3.0%)
- Chi phí lũy kế
- 3,1 Tr
- Thời gian lũy kế
- 69d 10h
- Mức tăng HP
- +26 (+0.7%)
- Cấp 36Cần Nhà Chính 15
- Thời Gian
- 5d
- Chi Phí
- 175 N
- Máu
- 3,808
- DPS
- 514
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+2.9%)
- Chi phí lũy kế
- 3,3 Tr
- Thời gian lũy kế
- 74d 10h
- Mức tăng HP
- +25 (+0.7%)
- Cấp 37Cần Nhà Chính 15
- Thời Gian
- 5d
- Chi Phí
- 180 N
- Máu
- 3,834
- DPS
- 518
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+2.9%)
- Chi phí lũy kế
- 3,4 Tr
- Thời gian lũy kế
- 79d 10h
- Mức tăng HP
- +26 (+0.7%)
- Cấp 38Cần Nhà Chính 15
- Thời Gian
- 5d
- Chi Phí
- 200 N
- Máu
- 3,859
- DPS
- 522
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +20 N (+11.1%)
- Chi phí lũy kế
- 3,6 Tr
- Thời gian lũy kế
- 84d 10h
- Mức tăng HP
- +25 (+0.7%)
- Cấp 39Cần Nhà Chính 15
- Thời Gian
- 5d
- Chi Phí
- 220 N
- Máu
- 3,885
- DPS
- 526
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +20 N (+10.0%)
- Chi phí lũy kế
- 3,9 Tr
- Thời gian lũy kế
- 89d 10h
- Mức tăng HP
- +26 (+0.7%)
- Cấp 40Cần Nhà Chính 15
- Thời Gian
- 5d
- Chi Phí
- 240 N
- Máu
- 3,910
- DPS
- 530
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +20 N (+9.1%)
- Chi phí lũy kế
- 4,1 Tr
- Thời gian lũy kế
- 94d 10h
- Mức tăng HP
- +25 (+0.6%)
- Cấp 41Cần Nhà Chính 16
- Thời Gian
- 6d
- Chi Phí
- 260 N
- Máu
- 3,936
- DPS
- 533
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +20 N (+8.3%)
- Chi phí lũy kế
- 4,4 Tr
- Thời gian lũy kế
- 100d 10h
- Mức tăng HP
- +26 (+0.7%)
- Cấp 42Cần Nhà Chính 16
- Thời Gian
- 6d 12h
- Chi Phí
- 280 N
- Máu
- 3,961
- DPS
- 536
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +20 N (+7.7%)
- Chi phí lũy kế
- 4,6 Tr
- Thời gian lũy kế
- 106d 22h
- Mức tăng HP
- +25 (+0.6%)
- Cấp 43Cần Nhà Chính 16
- Thời Gian
- 7d
- Chi Phí
- 300 N
- Máu
- 3,987
- DPS
- 539
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +20 N (+7.1%)
- Chi phí lũy kế
- 4,9 Tr
- Thời gian lũy kế
- 113d 22h
- Mức tăng HP
- +26 (+0.7%)
- Cấp 44Cần Nhà Chính 16
- Thời Gian
- 7d 12h
- Chi Phí
- 320 N
- Máu
- 4,012
- DPS
- 542
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +20 N (+6.7%)
- Chi phí lũy kế
- 5,3 Tr
- Thời gian lũy kế
- 121d 10h
- Mức tăng HP
- +25 (+0.6%)
- Cấp 45Cần Nhà Chính 16
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 340 N
- Máu
- 4,038
- DPS
- 545
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +20 N (+6.3%)
- Chi phí lũy kế
- 5,6 Tr
- Thời gian lũy kế
- 129d 10h
- Mức tăng HP
- +26 (+0.6%)
- Cấp 46Cần Nhà Chính 17
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 350 N
- Máu
- 4,064
- DPS
- 548
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+2.9%)
- Chi phí lũy kế
- 6 Tr
- Thời gian lũy kế
- 137d 10h
- Mức tăng HP
- +26 (+0.6%)
- Cấp 47Cần Nhà Chính 17
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 360 N
- Máu
- 4,090
- DPS
- 551
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+2.9%)
- Chi phí lũy kế
- 6,3 Tr
- Thời gian lũy kế
- 145d 10h
- Mức tăng HP
- +26 (+0.6%)
- Cấp 48Cần Nhà Chính 17
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 370 N
- Máu
- 4,116
- DPS
- 554
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+2.8%)
- Chi phí lũy kế
- 6,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 153d 10h
- Mức tăng HP
- +26 (+0.6%)
- Cấp 49Cần Nhà Chính 17
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 380 N
- Máu
- 4,142
- DPS
- 557
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+2.7%)
- Chi phí lũy kế
- 7,1 Tr
- Thời gian lũy kế
- 161d 10h
- Mức tăng HP
- +26 (+0.6%)
- Cấp 50Cần Nhà Chính 17
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 400 N
- Máu
- 4,168
- DPS
- 560
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +20 N (+5.3%)
- Chi phí lũy kế
- 7,5 Tr
- Thời gian lũy kế
- 169d 10h
- Mức tăng HP
- +26 (+0.6%)
- Cấp 51Cần Nhà Chính 18
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 410 N
- Máu
- 4,194
- DPS
- 563
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+2.5%)
- Chi phí lũy kế
- 7,9 Tr
- Thời gian lũy kế
- 177d 10h
- Mức tăng HP
- +26 (+0.6%)
- Cấp 52Cần Nhà Chính 18
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 420 N
- Máu
- 4,220
- DPS
- 566
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+2.4%)
- Chi phí lũy kế
- 8,3 Tr
- Thời gian lũy kế
- 185d 10h
- Mức tăng HP
- +26 (+0.6%)
- Cấp 53Cần Nhà Chính 18
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 430 N
- Máu
- 4,246
- DPS
- 569
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+2.4%)
- Chi phí lũy kế
- 8,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 193d 10h
- Mức tăng HP
- +26 (+0.6%)
- Cấp 54Cần Nhà Chính 18
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 450 N
- Máu
- 4,272
- DPS
- 572
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +20 N (+4.7%)
- Chi phí lũy kế
- 9,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 201d 10h
- Mức tăng HP
- +26 (+0.6%)
- Cấp 55Cần Nhà Chính 18
- Thời Gian
- —
- Chi Phí
- 450 N
- Máu
- 4,298
- DPS
- 575
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +0 (+0.0%)
- Chi phí lũy kế
- 9,6 Tr
- Thời gian lũy kế
- 201d 10h
- Mức tăng HP
- +26 (+0.6%)
| Cấp | Thời Gian | Chi Phí | Mức tăng chi phí | Chi phí lũy kế | Thời gian lũy kế | Tài Nguyên | Máu | Mức tăng HP | DPS | Cần Nhà Chính | Cần Đại Sảnh Tướng | Sức Chứa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cần Nhà Chính 13 | ||||||||||||
| 1 | 4h | 10,000 | — | 10 N | 4h | Thuốc Thần Đen | 2,508 | — | 340 | 13 | 7 | 25 |
| 2 | 10h | 15,000 | +5 N (+50.0%) | 25 N | 14h | Thuốc Thần Đen | 2,550 | +42 (+1.7%) | 350 | 13 | 7 | 25 |
| 3 | 12h | 20,000 | +5 N (+33.3%) | 45 N | 1d 2h | Thuốc Thần Đen | 2,593 | +43 (+1.7%) | 360 | 13 | 7 | 25 |
| 4 | 20h | 25,000 | +5 N (+25.0%) | 70 N | 1d 22h | Thuốc Thần Đen | 2,635 | +42 (+1.6%) | 370 | 13 | 7 | 25 |
| 5 | 1d | 30,000 | +5 N (+20.0%) | 100 N | 2d 22h | Thuốc Thần Đen | 2,678 | +43 (+1.6%) | 375 | 13 | 7 | 25 |
| 6 | 1d | 35,000 | +5 N (+16.7%) | 135 N | 3d 22h | Thuốc Thần Đen | 2,720 | +42 (+1.6%) | 380 | 13 | 7 | 25 |
| 7 | 1d | 40,000 | +5 N (+14.3%) | 175 N | 4d 22h | Thuốc Thần Đen | 2,763 | +43 (+1.6%) | 385 | 13 | 7 | 25 |
| 8 | 1d | 45,000 | +5 N (+12.5%) | 220 N | 5d 22h | Thuốc Thần Đen | 2,805 | +42 (+1.5%) | 390 | 13 | 7 | 25 |
| 9 | 1d | 50,000 | +5 N (+11.1%) | 270 N | 6d 22h | Thuốc Thần Đen | 2,848 | +43 (+1.5%) | 396 | 13 | 7 | 25 |
| 10 | 1d | 53,000 | +3 N (+6.0%) | 323 N | 7d 22h | Thuốc Thần Đen | 2,890 | +42 (+1.5%) | 402 | 13 | 7 | 25 |
| 11 | 1d | 56,000 | +3 N (+5.7%) | 379 N | 8d 22h | Thuốc Thần Đen | 2,933 | +43 (+1.5%) | 408 | 13 | 7 | 25 |
| 12 | 1d | 59,000 | +3 N (+5.4%) | 438 N | 9d 22h | Thuốc Thần Đen | 2,975 | +42 (+1.4%) | 414 | 13 | 7 | 25 |
| 13 | 1d | 62,000 | +3 N (+5.1%) | 500 N | 10d 22h | Thuốc Thần Đen | 3,018 | +43 (+1.4%) | 420 | 13 | 7 | 25 |
| 14 | 1d | 65,000 | +3 N (+4.8%) | 565 N | 11d 22h | Thuốc Thần Đen | 3,060 | +42 (+1.4%) | 426 | 13 | 7 | 25 |
| 15 | 1d 12h | 70,000 | +5 N (+7.7%) | 635 N | 13d 10h | Thuốc Thần Đen | 3,103 | +43 (+1.4%) | 432 | 13 | 7 | 25 |
| 16 | 1d 12h | 75,000 | +5 N (+7.1%) | 710 N | 14d 22h | Thuốc Thần Đen | 3,145 | +42 (+1.4%) | 438 | 13 | 7 | 25 |
| 17 | 1d 12h | 80,000 | +5 N (+6.7%) | 790 N | 16d 10h | Thuốc Thần Đen | 3,188 | +43 (+1.4%) | 444 | 13 | 7 | 25 |
| 18 | 1d 12h | 85,000 | +5 N (+6.3%) | 875 N | 17d 22h | Thuốc Thần Đen | 3,230 | +42 (+1.3%) | 448 | 13 | 7 | 25 |
| 19 | 1d 12h | 90,000 | +5 N (+5.9%) | 965 N | 19d 10h | Thuốc Thần Đen | 3,273 | +43 (+1.3%) | 452 | 13 | 7 | 25 |
| 20 | 2d | 95,000 | +5 N (+5.6%) | 1,1 Tr | 21d 10h | Thuốc Thần Đen | 3,315 | +42 (+1.3%) | 456 | 13 | 7 | 25 |
| 21 | 2d | 100,000 | +5 N (+5.3%) | 1,2 Tr | 23d 10h | Thuốc Thần Đen | 3,349 | +34 (+1.0%) | 460 | 13 | 7 | 25 |
| 22 | 2d | 105,000 | +5 N (+5.0%) | 1,3 Tr | 25d 10h | Thuốc Thần Đen | 3,383 | +34 (+1.0%) | 465 | 13 | 7 | 25 |
| 23 | 2d | 110,000 | +5 N (+4.8%) | 1,4 Tr | 27d 10h | Thuốc Thần Đen | 3,417 | +34 (+1.0%) | 470 | 13 | 7 | 25 |
| 24 | 2d | 115,000 | +5 N (+4.5%) | 1,5 Tr | 29d 10h | Thuốc Thần Đen | 3,451 | +34 (+1.0%) | 474 | 13 | 7 | 25 |
| 25 | 3d | 120,000 | +5 N (+4.3%) | 1,6 Tr | 32d 10h | Thuốc Thần Đen | 3,485 | +34 (+1.0%) | 477 | 13 | 7 | 25 |
| Cần Nhà Chính 14 | ||||||||||||
| 26 | 3d | 125,000 | +5 N (+4.2%) | 1,7 Tr | 35d 10h | Thuốc Thần Đen | 3,519 | +34 (+1.0%) | 480 | 14 | 8 | 25 |
| 27 | 3d | 130,000 | +5 N (+4.0%) | 1,9 Tr | 38d 10h | Thuốc Thần Đen | 3,553 | +34 (+1.0%) | 483 | 14 | 8 | 25 |
| 28 | 3d | 135,000 | +5 N (+3.8%) | 2 Tr | 41d 10h | Thuốc Thần Đen | 3,587 | +34 (+1.0%) | 486 | 14 | 8 | 25 |
| 29 | 3d | 140,000 | +5 N (+3.7%) | 2,1 Tr | 44d 10h | Thuốc Thần Đen | 3,621 | +34 (+0.9%) | 489 | 14 | 8 | 25 |
| 30 | 4d | 145,000 | +5 N (+3.6%) | 2,3 Tr | 48d 10h | Thuốc Thần Đen | 3,655 | +34 (+0.9%) | 492 | 14 | 8 | 25 |
| Cần Nhà Chính 15 | ||||||||||||
| 31 | 4d | 150,000 | +5 N (+3.4%) | 2,4 Tr | 52d 10h | Thuốc Thần Đen | 3,681 | +26 (+0.7%) | 495 | 15 | 9 | 25 |
| 32 | 4d | 155,000 | +5 N (+3.3%) | 2,6 Tr | 56d 10h | Thuốc Thần Đen | 3,706 | +25 (+0.7%) | 498 | 15 | 9 | 25 |
| 33 | 4d | 160,000 | +5 N (+3.2%) | 2,8 Tr | 60d 10h | Thuốc Thần Đen | 3,732 | +26 (+0.7%) | 502 | 15 | 9 | 25 |
| 34 | 4d | 165,000 | +5 N (+3.1%) | 2,9 Tr | 64d 10h | Thuốc Thần Đen | 3,757 | +25 (+0.7%) | 506 | 15 | 9 | 25 |
| 35 | 5d | 170,000 | +5 N (+3.0%) | 3,1 Tr | 69d 10h | Thuốc Thần Đen | 3,783 | +26 (+0.7%) | 510 | 15 | 9 | 25 |
| 36 | 5d | 175,000 | +5 N (+2.9%) | 3,3 Tr | 74d 10h | Thuốc Thần Đen | 3,808 | +25 (+0.7%) | 514 | 15 | 9 | 25 |
| 37 | 5d | 180,000 | +5 N (+2.9%) | 3,4 Tr | 79d 10h | Thuốc Thần Đen | 3,834 | +26 (+0.7%) | 518 | 15 | 9 | 25 |
| 38 | 5d | 200,000 | +20 N (+11.1%) | 3,6 Tr | 84d 10h | Thuốc Thần Đen | 3,859 | +25 (+0.7%) | 522 | 15 | 9 | 25 |
| 39 | 5d | 220,000 | +20 N (+10.0%) | 3,9 Tr | 89d 10h | Thuốc Thần Đen | 3,885 | +26 (+0.7%) | 526 | 15 | 9 | 25 |
| 40 | 5d | 240,000 | +20 N (+9.1%) | 4,1 Tr | 94d 10h | Thuốc Thần Đen | 3,910 | +25 (+0.6%) | 530 | 15 | 9 | 25 |
| Cần Nhà Chính 16 | ||||||||||||
| 41 | 6d | 260,000 | +20 N (+8.3%) | 4,4 Tr | 100d 10h | Thuốc Thần Đen | 3,936 | +26 (+0.7%) | 533 | 16 | 10 | 25 |
| 42 | 6d 12h | 280,000 | +20 N (+7.7%) | 4,6 Tr | 106d 22h | Thuốc Thần Đen | 3,961 | +25 (+0.6%) | 536 | 16 | 10 | 25 |
| 43 | 7d | 300,000 | +20 N (+7.1%) | 4,9 Tr | 113d 22h | Thuốc Thần Đen | 3,987 | +26 (+0.7%) | 539 | 16 | 10 | 25 |
| 44 | 7d 12h | 320,000 | +20 N (+6.7%) | 5,3 Tr | 121d 10h | Thuốc Thần Đen | 4,012 | +25 (+0.6%) | 542 | 16 | 10 | 25 |
| 45 | 8d | 340,000 | +20 N (+6.3%) | 5,6 Tr | 129d 10h | Thuốc Thần Đen | 4,038 | +26 (+0.6%) | 545 | 16 | 10 | 25 |
| Cần Nhà Chính 17 | ||||||||||||
| 46 | 8d | 350,000 | +10 N (+2.9%) | 6 Tr | 137d 10h | Thuốc Thần Đen | 4,064 | +26 (+0.6%) | 548 | 17 | 11 | 25 |
| 47 | 8d | 360,000 | +10 N (+2.9%) | 6,3 Tr | 145d 10h | Thuốc Thần Đen | 4,090 | +26 (+0.6%) | 551 | 17 | 11 | 25 |
| 48 | 8d | 370,000 | +10 N (+2.8%) | 6,7 Tr | 153d 10h | Thuốc Thần Đen | 4,116 | +26 (+0.6%) | 554 | 17 | 11 | 25 |
| 49 | 8d | 380,000 | +10 N (+2.7%) | 7,1 Tr | 161d 10h | Thuốc Thần Đen | 4,142 | +26 (+0.6%) | 557 | 17 | 11 | 25 |
| 50 | 8d | 400,000 | +20 N (+5.3%) | 7,5 Tr | 169d 10h | Thuốc Thần Đen | 4,168 | +26 (+0.6%) | 560 | 17 | 11 | 25 |
| Cần Nhà Chính 18 | ||||||||||||
| 51 | 8d | 410,000 | +10 N (+2.5%) | 7,9 Tr | 177d 10h | Thuốc Thần Đen | 4,194 | +26 (+0.6%) | 563 | 18 | 12 | 25 |
| 52 | 8d | 420,000 | +10 N (+2.4%) | 8,3 Tr | 185d 10h | Thuốc Thần Đen | 4,220 | +26 (+0.6%) | 566 | 18 | 12 | 25 |
| 53 | 8d | 430,000 | +10 N (+2.4%) | 8,7 Tr | 193d 10h | Thuốc Thần Đen | 4,246 | +26 (+0.6%) | 569 | 18 | 12 | 25 |
| 54 | 8d | 450,000 | +20 N (+4.7%) | 9,2 Tr | 201d 10h | Thuốc Thần Đen | 4,272 | +26 (+0.6%) | 572 | 18 | 12 | 25 |
| 55 | — | 450,000 | +0 (+0.0%) | 9,6 Tr | 201d 10h | Thuốc Thần Đen | 4,298 | +26 (+0.6%) | 575 | 18 | 12 | 25 |
Đường cong tăng trưởng
| Cần Nhà Chính | TH13 | TH14 | TH15 | TH16 | TH17 | TH18 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cấp tối đa | Cấp 25 | Cấp 30 | Cấp 40 | Cấp 45 | Cấp 50 | Cấp 55 |
Câu hỏi thường gặp
Nâng Nữ Tướng Hoàng gia lên tối đa tốn bao nhiêu?
Nâng Nữ Tướng Hoàng gia lên cấp 55 tốn tổng cộng Thuốc Thần Đen 9,6 Tr.
Nâng Nữ Tướng Hoàng gia lên tối đa mất bao lâu?
Nâng cấp Nữ Tướng Hoàng gia từ cấp 1 lên 55 mất tổng cộng 201d 10h, chưa tính tăng tốc bằng ngọc.
Cấp tối đa của Nữ Tướng Hoàng gia là bao nhiêu?
Nữ Tướng Hoàng gia có thể nâng cấp lên cấp 55. Trang này bao gồm chi phí, thời gian và chỉ số cho từng cấp từ 1 đến 55.
Cần bao nhiêu ngọc để hoàn thành Nữ Tướng Hoàng gia ngay lập tức?
Dùng ngọc tăng tốc toàn bộ nâng cấp Nữ Tướng Hoàng gia lên cấp 55 tốn khoảng 25 N ngọc, ước tính theo công thức thời gian–ngọc chính thức.
Thêm nâng cấp Tướng trong Nhà Chính
Xem chi phí và thời gian nâng cấp của các Tướng khác trong Nhà Chính.