Đại Quản giáo
Nhà Chính · Tướng · Cấp tối đa 85
Đại Quản giáo là cao thủ phép thuật đầy quyền năng và sẽ dùng cây quyền trượng tấn công kẻ địch để hỗ trợ binh lính phe mình. Ông ta có thể nhảy hoặc bay qua tường thành. Khi phòng thủ, ông ta sẽ đứng oai nghiêm tại Cột Cờ Tướng của mình.
Đại Quản giáo là một trong các Tướng thuộc Nhà Chính và có thể nâng cấp lên cấp 85. Trang này liệt kê đầy đủ chi phí, thời gian và chỉ số cho từng cấp từ 1 đến 85.
1 T
302d 8h
2,669
354
Tổng quan dữ liệu nâng cấp Đại Quản giáo
Nâng cấp Đại Quản giáo từ cấp 1 lên 85 tốn tổng cộng Thuốc Thần 1 T và mất 302d 8h. Bảng dưới đây phân tích chi phí, thời gian, tài nguyên và mức tăng chỉ số theo từng cấp.
Tài nguyên cần thiết
- 1 T Thuốc Thần
Thời gian cần thiết
302d 8h
Quy đổi ngọc
37,425
Ước tính theo công thức tăng tốc bằng ngọc chính thức, chỉ mang tính tham khảo
Các cấp nâng cấp
- Cấp 1Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 2h
- Chi Phí
- 1 Tr
- Máu
- 850
- DPS
- 43
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- —
- Chi phí lũy kế
- 1 Tr
- Thời gian lũy kế
- 2h
- Mức tăng HP
- —
- Cấp 2Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 4h
- Chi Phí
- 1,1 Tr
- Máu
- 868
- DPS
- 44
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +100 N (+10.0%)
- Chi phí lũy kế
- 2,1 Tr
- Thời gian lũy kế
- 6h
- Mức tăng HP
- +18 (+2.1%)
- Cấp 3Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 8h
- Chi Phí
- 1,2 Tr
- Máu
- 886
- DPS
- 46
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +100 N (+9.1%)
- Chi phí lũy kế
- 3,3 Tr
- Thời gian lũy kế
- 14h
- Mức tăng HP
- +18 (+2.1%)
- Cấp 4Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 10h
- Chi Phí
- 1,4 Tr
- Máu
- 904
- DPS
- 48
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +200 N (+16.7%)
- Chi phí lũy kế
- 4,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 1d
- Mức tăng HP
- +18 (+2.0%)
- Cấp 5Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 12h
- Chi Phí
- 1,5 Tr
- Máu
- 923
- DPS
- 49
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +100 N (+7.1%)
- Chi phí lũy kế
- 6,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 1d 12h
- Mức tăng HP
- +19 (+2.1%)
- Cấp 6Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 14h
- Chi Phí
- 1,7 Tr
- Máu
- 942
- DPS
- 51
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +200 N (+13.3%)
- Chi phí lũy kế
- 7,9 Tr
- Thời gian lũy kế
- 2d 2h
- Mức tăng HP
- +19 (+2.1%)
- Cấp 7Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 16h
- Chi Phí
- 1,8 Tr
- Máu
- 961
- DPS
- 54
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +100 N (+5.9%)
- Chi phí lũy kế
- 9,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 2d 18h
- Mức tăng HP
- +19 (+2.0%)
- Cấp 8Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 18h
- Chi Phí
- 2 Tr
- Máu
- 982
- DPS
- 56
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +200 N (+11.1%)
- Chi phí lũy kế
- 11,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 3d 12h
- Mức tăng HP
- +21 (+2.2%)
- Cấp 9Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 20h
- Chi Phí
- 2,3 Tr
- Máu
- 1,003
- DPS
- 59
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +300 N (+15.0%)
- Chi phí lũy kế
- 14 Tr
- Thời gian lũy kế
- 4d 8h
- Mức tăng HP
- +21 (+2.1%)
- Cấp 10Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 2,7 Tr
- Máu
- 1,025
- DPS
- 61
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +400 N (+17.4%)
- Chi phí lũy kế
- 16,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 5d 8h
- Mức tăng HP
- +22 (+2.2%)
- Cấp 11Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 3 Tr
- Máu
- 1,048
- DPS
- 64
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +300 N (+11.1%)
- Chi phí lũy kế
- 19,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 6d 8h
- Mức tăng HP
- +23 (+2.2%)
- Cấp 12Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 3,4 Tr
- Máu
- 1,072
- DPS
- 66
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +400 N (+13.3%)
- Chi phí lũy kế
- 23,1 Tr
- Thời gian lũy kế
- 7d 8h
- Mức tăng HP
- +24 (+2.3%)
- Cấp 13Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 3,7 Tr
- Máu
- 1,097
- DPS
- 70
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +300 N (+8.8%)
- Chi phí lũy kế
- 26,8 Tr
- Thời gian lũy kế
- 8d 8h
- Mức tăng HP
- +25 (+2.3%)
- Cấp 14Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 4,1 Tr
- Máu
- 1,122
- DPS
- 73
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +400 N (+10.8%)
- Chi phí lũy kế
- 30,9 Tr
- Thời gian lũy kế
- 9d 8h
- Mức tăng HP
- +25 (+2.3%)
- Cấp 15Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 4,4 Tr
- Máu
- 1,148
- DPS
- 77
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +300 N (+7.3%)
- Chi phí lũy kế
- 35,3 Tr
- Thời gian lũy kế
- 10d 8h
- Mức tăng HP
- +26 (+2.3%)
- Cấp 16Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 4,8 Tr
- Máu
- 1,173
- DPS
- 80
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +400 N (+9.1%)
- Chi phí lũy kế
- 40,1 Tr
- Thời gian lũy kế
- 11d 8h
- Mức tăng HP
- +25 (+2.2%)
- Cấp 17Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 5,1 Tr
- Máu
- 1,199
- DPS
- 83
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +300 N (+6.3%)
- Chi phí lũy kế
- 45,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 12d 8h
- Mức tăng HP
- +26 (+2.2%)
- Cấp 18Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 5,5 Tr
- Máu
- 1,224
- DPS
- 87
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +400 N (+7.8%)
- Chi phí lũy kế
- 50,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 13d 8h
- Mức tăng HP
- +25 (+2.1%)
- Cấp 19Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 6 Tr
- Máu
- 1,250
- DPS
- 90
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 N (+9.1%)
- Chi phí lũy kế
- 56,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 14d 8h
- Mức tăng HP
- +26 (+2.1%)
- Cấp 20Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 6,1 Tr
- Máu
- 1,275
- DPS
- 94
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +100 N (+1.7%)
- Chi phí lũy kế
- 62,8 Tr
- Thời gian lũy kế
- 15d 8h
- Mức tăng HP
- +25 (+2.0%)
- Cấp 21Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 6,2 Tr
- Máu
- 1,301
- DPS
- 98
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +100 N (+1.6%)
- Chi phí lũy kế
- 69 Tr
- Thời gian lũy kế
- 16d 8h
- Mức tăng HP
- +26 (+2.0%)
- Cấp 22Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 6,3 Tr
- Máu
- 1,327
- DPS
- 102
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +100 N (+1.6%)
- Chi phí lũy kế
- 75,3 Tr
- Thời gian lũy kế
- 17d 8h
- Mức tăng HP
- +26 (+2.0%)
- Cấp 23Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 6,4 Tr
- Máu
- 1,354
- DPS
- 106
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +100 N (+1.6%)
- Chi phí lũy kế
- 81,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 18d 8h
- Mức tăng HP
- +27 (+2.0%)
- Cấp 24Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 6,5 Tr
- Máu
- 1,381
- DPS
- 111
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +100 N (+1.6%)
- Chi phí lũy kế
- 88,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 19d 8h
- Mức tăng HP
- +27 (+2.0%)
- Cấp 25Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 1d 12h
- Chi Phí
- 6,6 Tr
- Máu
- 1,409
- DPS
- 116
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +100 N (+1.5%)
- Chi phí lũy kế
- 94,8 Tr
- Thời gian lũy kế
- 20d 20h
- Mức tăng HP
- +28 (+2.0%)
- Cấp 26Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 1d 12h
- Chi Phí
- 6,7 Tr
- Máu
- 1,438
- DPS
- 121
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +100 N (+1.5%)
- Chi phí lũy kế
- 101,5 Tr
- Thời gian lũy kế
- 22d 8h
- Mức tăng HP
- +29 (+2.1%)
- Cấp 27Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 1d 12h
- Chi Phí
- 6,8 Tr
- Máu
- 1,467
- DPS
- 126
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +100 N (+1.5%)
- Chi phí lũy kế
- 108,3 Tr
- Thời gian lũy kế
- 23d 20h
- Mức tăng HP
- +29 (+2.0%)
- Cấp 28Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 1d 12h
- Chi Phí
- 6,9 Tr
- Máu
- 1,497
- DPS
- 131
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +100 N (+1.5%)
- Chi phí lũy kế
- 115,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 25d 8h
- Mức tăng HP
- +30 (+2.0%)
- Cấp 29Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 1d 12h
- Chi Phí
- 7 Tr
- Máu
- 1,527
- DPS
- 137
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +100 N (+1.4%)
- Chi phí lũy kế
- 122,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 26d 20h
- Mức tăng HP
- +30 (+2.0%)
- Cấp 30Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 2d
- Chi Phí
- 7,1 Tr
- Máu
- 1,558
- DPS
- 143
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +100 N (+1.4%)
- Chi phí lũy kế
- 129,3 Tr
- Thời gian lũy kế
- 28d 20h
- Mức tăng HP
- +31 (+2.0%)
- Cấp 31Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 2d
- Chi Phí
- 7,2 Tr
- Máu
- 1,590
- DPS
- 149
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +100 N (+1.4%)
- Chi phí lũy kế
- 136,5 Tr
- Thời gian lũy kế
- 30d 20h
- Mức tăng HP
- +32 (+2.1%)
- Cấp 32Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 2d
- Chi Phí
- 7,3 Tr
- Máu
- 1,622
- DPS
- 155
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +100 N (+1.4%)
- Chi phí lũy kế
- 143,8 Tr
- Thời gian lũy kế
- 32d 20h
- Mức tăng HP
- +32 (+2.0%)
- Cấp 33Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 2d
- Chi Phí
- 7,4 Tr
- Máu
- 1,655
- DPS
- 162
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +100 N (+1.4%)
- Chi phí lũy kế
- 151,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 34d 20h
- Mức tăng HP
- +33 (+2.0%)
- Cấp 34Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 2d
- Chi Phí
- 7,5 Tr
- Máu
- 1,688
- DPS
- 168
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +100 N (+1.4%)
- Chi phí lũy kế
- 158,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 36d 20h
- Mức tăng HP
- +33 (+2.0%)
- Cấp 35Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 2d
- Chi Phí
- 7,6 Tr
- Máu
- 1,722
- DPS
- 175
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +100 N (+1.3%)
- Chi phí lũy kế
- 166,3 Tr
- Thời gian lũy kế
- 38d 20h
- Mức tăng HP
- +34 (+2.0%)
- Cấp 36Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 2d
- Chi Phí
- 7,7 Tr
- Máu
- 1,757
- DPS
- 183
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +100 N (+1.3%)
- Chi phí lũy kế
- 174 Tr
- Thời gian lũy kế
- 40d 20h
- Mức tăng HP
- +35 (+2.0%)
- Cấp 37Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 2d
- Chi Phí
- 7,8 Tr
- Máu
- 1,793
- DPS
- 190
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +100 N (+1.3%)
- Chi phí lũy kế
- 181,8 Tr
- Thời gian lũy kế
- 42d 20h
- Mức tăng HP
- +36 (+2.0%)
- Cấp 38Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 2d
- Chi Phí
- 7,9 Tr
- Máu
- 1,829
- DPS
- 198
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +100 N (+1.3%)
- Chi phí lũy kế
- 189,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 44d 20h
- Mức tăng HP
- +36 (+2.0%)
- Cấp 39Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 2d
- Chi Phí
- 8 Tr
- Máu
- 1,867
- DPS
- 207
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +100 N (+1.3%)
- Chi phí lũy kế
- 197,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 46d 20h
- Mức tăng HP
- +38 (+2.1%)
- Cấp 40Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 8,3 Tr
- Máu
- 1,904
- DPS
- 215
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +300 N (+3.8%)
- Chi phí lũy kế
- 206 Tr
- Thời gian lũy kế
- 49d 20h
- Mức tăng HP
- +37 (+2.0%)
- Cấp 41Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 8,6 Tr
- Máu
- 1,921
- DPS
- 221
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +300 N (+3.6%)
- Chi phí lũy kế
- 214,6 Tr
- Thời gian lũy kế
- 52d 20h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.9%)
- Cấp 42Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 8,9 Tr
- Máu
- 1,938
- DPS
- 226
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +300 N (+3.5%)
- Chi phí lũy kế
- 223,5 Tr
- Thời gian lũy kế
- 55d 20h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.9%)
- Cấp 43Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 9,2 Tr
- Máu
- 1,955
- DPS
- 230
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +300 N (+3.4%)
- Chi phí lũy kế
- 232,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 58d 20h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.9%)
- Cấp 44Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 9,5 Tr
- Máu
- 1,972
- DPS
- 234
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +300 N (+3.3%)
- Chi phí lũy kế
- 242,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 61d 20h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.9%)
- Cấp 45Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 9,8 Tr
- Máu
- 1,989
- DPS
- 237
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +300 N (+3.2%)
- Chi phí lũy kế
- 252 Tr
- Thời gian lũy kế
- 64d 20h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.9%)
- Cấp 46Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 10,1 Tr
- Máu
- 2,006
- DPS
- 241
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +300 N (+3.1%)
- Chi phí lũy kế
- 262,1 Tr
- Thời gian lũy kế
- 67d 20h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.9%)
- Cấp 47Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 10,4 Tr
- Máu
- 2,023
- DPS
- 244
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +300 N (+3.0%)
- Chi phí lũy kế
- 272,5 Tr
- Thời gian lũy kế
- 70d 20h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.8%)
- Cấp 48Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 10,7 Tr
- Máu
- 2,040
- DPS
- 247
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +300 N (+2.9%)
- Chi phí lũy kế
- 283,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 73d 20h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.8%)
- Cấp 49Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 11 Tr
- Máu
- 2,057
- DPS
- 251
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +300 N (+2.8%)
- Chi phí lũy kế
- 294,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 76d 20h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.8%)
- Cấp 50Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 11,4 Tr
- Máu
- 2,074
- DPS
- 254
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +400 N (+3.6%)
- Chi phí lũy kế
- 305,6 Tr
- Thời gian lũy kế
- 80d 20h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.8%)
- Cấp 51Cần Nhà Chính 14
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 11,8 Tr
- Máu
- 2,091
- DPS
- 258
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +400 N (+3.5%)
- Chi phí lũy kế
- 317,4 Tr
- Thời gian lũy kế
- 84d 20h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.8%)
- Cấp 52Cần Nhà Chính 14
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 12,2 Tr
- Máu
- 2,108
- DPS
- 261
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +400 N (+3.4%)
- Chi phí lũy kế
- 329,6 Tr
- Thời gian lũy kế
- 88d 20h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.8%)
- Cấp 53Cần Nhà Chính 14
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 12,6 Tr
- Máu
- 2,125
- DPS
- 264
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +400 N (+3.3%)
- Chi phí lũy kế
- 342,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 92d 20h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.8%)
- Cấp 54Cần Nhà Chính 14
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 13 Tr
- Máu
- 2,142
- DPS
- 268
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +400 N (+3.2%)
- Chi phí lũy kế
- 355,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 96d 20h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.8%)
- Cấp 55Cần Nhà Chính 14
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 13,4 Tr
- Máu
- 2,159
- DPS
- 271
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +400 N (+3.1%)
- Chi phí lũy kế
- 368,6 Tr
- Thời gian lũy kế
- 100d 20h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.8%)
- Cấp 56Cần Nhà Chính 14
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 13,8 Tr
- Máu
- 2,176
- DPS
- 274
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +400 N (+3.0%)
- Chi phí lũy kế
- 382,4 Tr
- Thời gian lũy kế
- 104d 20h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.8%)
- Cấp 57Cần Nhà Chính 14
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 14,2 Tr
- Máu
- 2,193
- DPS
- 276
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +400 N (+2.9%)
- Chi phí lũy kế
- 396,6 Tr
- Thời gian lũy kế
- 108d 20h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.8%)
- Cấp 58Cần Nhà Chính 14
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 14,6 Tr
- Máu
- 2,210
- DPS
- 279
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +400 N (+2.8%)
- Chi phí lũy kế
- 411,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 112d 20h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.8%)
- Cấp 59Cần Nhà Chính 14
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 15 Tr
- Máu
- 2,227
- DPS
- 281
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +400 N (+2.7%)
- Chi phí lũy kế
- 426,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 116d 20h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.8%)
- Cấp 60Cần Nhà Chính 14
- Thời Gian
- 6d
- Chi Phí
- 15,5 Tr
- Máu
- 2,244
- DPS
- 284
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 N (+3.3%)
- Chi phí lũy kế
- 441,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 122d 20h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.8%)
- Cấp 61Cần Nhà Chính 15
- Thời Gian
- 6d
- Chi Phí
- 16 Tr
- Máu
- 2,261
- DPS
- 286
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 N (+3.2%)
- Chi phí lũy kế
- 457,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 128d 20h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.8%)
- Cấp 62Cần Nhà Chính 15
- Thời Gian
- 6d
- Chi Phí
- 16,5 Tr
- Máu
- 2,278
- DPS
- 289
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 N (+3.1%)
- Chi phí lũy kế
- 474,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 134d 20h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.8%)
- Cấp 63Cần Nhà Chính 15
- Thời Gian
- 6d
- Chi Phí
- 17 Tr
- Máu
- 2,295
- DPS
- 292
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 N (+3.0%)
- Chi phí lũy kế
- 491,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 140d 20h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.7%)
- Cấp 64Cần Nhà Chính 15
- Thời Gian
- 6d
- Chi Phí
- 17,5 Tr
- Máu
- 2,312
- DPS
- 294
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 N (+2.9%)
- Chi phí lũy kế
- 508,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 146d 20h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.7%)
- Cấp 65Cần Nhà Chính 15
- Thời Gian
- 7d
- Chi Phí
- 18 Tr
- Máu
- 2,329
- DPS
- 297
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 N (+2.9%)
- Chi phí lũy kế
- 526,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 153d 20h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.7%)
- Cấp 66Cần Nhà Chính 16
- Thời Gian
- 7d
- Chi Phí
- 18,5 Tr
- Máu
- 2,346
- DPS
- 299
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 N (+2.8%)
- Chi phí lũy kế
- 545,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 160d 20h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.7%)
- Cấp 67Cần Nhà Chính 16
- Thời Gian
- 7d
- Chi Phí
- 19 Tr
- Máu
- 2,363
- DPS
- 302
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 N (+2.7%)
- Chi phí lũy kế
- 564,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 167d 20h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.7%)
- Cấp 68Cần Nhà Chính 16
- Thời Gian
- 7d
- Chi Phí
- 19,5 Tr
- Máu
- 2,380
- DPS
- 304
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 N (+2.6%)
- Chi phí lũy kế
- 583,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 174d 20h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.7%)
- Cấp 69Cần Nhà Chính 16
- Thời Gian
- 7d 12h
- Chi Phí
- 20 Tr
- Máu
- 2,397
- DPS
- 307
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 N (+2.6%)
- Chi phí lũy kế
- 603,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 182d 8h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.7%)
- Cấp 70Cần Nhà Chính 16
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 20,5 Tr
- Máu
- 2,414
- DPS
- 309
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 N (+2.5%)
- Chi phí lũy kế
- 624,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 190d 8h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.7%)
- Cấp 71Cần Nhà Chính 17
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 21 Tr
- Máu
- 2,431
- DPS
- 312
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 N (+2.4%)
- Chi phí lũy kế
- 645,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 198d 8h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.7%)
- Cấp 72Cần Nhà Chính 17
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 21,5 Tr
- Máu
- 2,448
- DPS
- 315
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 N (+2.4%)
- Chi phí lũy kế
- 666,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 206d 8h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.7%)
- Cấp 73Cần Nhà Chính 17
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 22 Tr
- Máu
- 2,465
- DPS
- 318
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 N (+2.3%)
- Chi phí lũy kế
- 688,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 214d 8h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.7%)
- Cấp 74Cần Nhà Chính 17
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 22,5 Tr
- Máu
- 2,482
- DPS
- 321
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 N (+2.3%)
- Chi phí lũy kế
- 711,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 222d 8h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.7%)
- Cấp 75Cần Nhà Chính 17
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 24 Tr
- Máu
- 2,499
- DPS
- 324
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +1,5 Tr (+6.7%)
- Chi phí lũy kế
- 735,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 230d 8h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.7%)
- Cấp 76Cần Nhà Chính 18
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 25,5 Tr
- Máu
- 2,516
- DPS
- 327
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +1,5 Tr (+6.3%)
- Chi phí lũy kế
- 760,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 238d 8h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.7%)
- Cấp 77Cần Nhà Chính 18
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 27 Tr
- Máu
- 2,533
- DPS
- 330
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +1,5 Tr (+5.9%)
- Chi phí lũy kế
- 787,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 246d 8h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.7%)
- Cấp 78Cần Nhà Chính 18
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 27,5 Tr
- Máu
- 2,550
- DPS
- 333
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 N (+1.9%)
- Chi phí lũy kế
- 815,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 254d 8h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.7%)
- Cấp 79Cần Nhà Chính 18
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 28 Tr
- Máu
- 2,567
- DPS
- 336
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 N (+1.8%)
- Chi phí lũy kế
- 843,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 262d 8h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.7%)
- Cấp 80Cần Nhà Chính 18
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 28,5 Tr
- Máu
- 2,584
- DPS
- 339
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 N (+1.8%)
- Chi phí lũy kế
- 871,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 270d 8h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.7%)
- Cấp 81Cần Nhà Chính 18
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 29 Tr
- Máu
- 2,601
- DPS
- 342
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 N (+1.8%)
- Chi phí lũy kế
- 900,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 278d 8h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.7%)
- Cấp 82Cần Nhà Chính 18
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 29,5 Tr
- Máu
- 2,618
- DPS
- 345
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 N (+1.7%)
- Chi phí lũy kế
- 930,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 286d 8h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.7%)
- Cấp 83Cần Nhà Chính 18
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 30 Tr
- Máu
- 2,635
- DPS
- 348
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 N (+1.7%)
- Chi phí lũy kế
- 960,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 294d 8h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.6%)
- Cấp 84Cần Nhà Chính 18
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 30,5 Tr
- Máu
- 2,652
- DPS
- 351
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 N (+1.7%)
- Chi phí lũy kế
- 990,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 302d 8h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.6%)
- Cấp 85Cần Nhà Chính 18
- Thời Gian
- —
- Chi Phí
- 30,5 Tr
- Máu
- 2,669
- DPS
- 354
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +0 (+0.0%)
- Chi phí lũy kế
- 1 T
- Thời gian lũy kế
- 302d 8h
- Mức tăng HP
- +17 (+0.6%)
| Cấp | Thời Gian | Chi Phí | Mức tăng chi phí | Chi phí lũy kế | Thời gian lũy kế | Tài Nguyên | Máu | Mức tăng HP | DPS | Cần Nhà Chính | Cần Đại Sảnh Tướng | Sức Chứa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cần Nhà Chính 11 | ||||||||||||
| 1 | 2h | 1,000,000 | — | 1 Tr | 2h | Thuốc Thần | 850 | — | 43 | 11 | 5 | 25 |
| 2 | 4h | 1,100,000 | +100 N (+10.0%) | 2,1 Tr | 6h | Thuốc Thần | 868 | +18 (+2.1%) | 44 | 11 | 5 | 25 |
| 3 | 8h | 1,200,000 | +100 N (+9.1%) | 3,3 Tr | 14h | Thuốc Thần | 886 | +18 (+2.1%) | 46 | 11 | 5 | 25 |
| 4 | 10h | 1,400,000 | +200 N (+16.7%) | 4,7 Tr | 1d | Thuốc Thần | 904 | +18 (+2.0%) | 48 | 11 | 5 | 25 |
| 5 | 12h | 1,500,000 | +100 N (+7.1%) | 6,2 Tr | 1d 12h | Thuốc Thần | 923 | +19 (+2.1%) | 49 | 11 | 5 | 25 |
| 6 | 14h | 1,700,000 | +200 N (+13.3%) | 7,9 Tr | 2d 2h | Thuốc Thần | 942 | +19 (+2.1%) | 51 | 11 | 5 | 25 |
| 7 | 16h | 1,800,000 | +100 N (+5.9%) | 9,7 Tr | 2d 18h | Thuốc Thần | 961 | +19 (+2.0%) | 54 | 11 | 5 | 25 |
| 8 | 18h | 2,000,000 | +200 N (+11.1%) | 11,7 Tr | 3d 12h | Thuốc Thần | 982 | +21 (+2.2%) | 56 | 11 | 5 | 25 |
| 9 | 20h | 2,300,000 | +300 N (+15.0%) | 14 Tr | 4d 8h | Thuốc Thần | 1,003 | +21 (+2.1%) | 59 | 11 | 5 | 25 |
| 10 | 1d | 2,700,000 | +400 N (+17.4%) | 16,7 Tr | 5d 8h | Thuốc Thần | 1,025 | +22 (+2.2%) | 61 | 11 | 5 | 25 |
| 11 | 1d | 3,000,000 | +300 N (+11.1%) | 19,7 Tr | 6d 8h | Thuốc Thần | 1,048 | +23 (+2.2%) | 64 | 11 | 5 | 25 |
| 12 | 1d | 3,400,000 | +400 N (+13.3%) | 23,1 Tr | 7d 8h | Thuốc Thần | 1,072 | +24 (+2.3%) | 66 | 11 | 5 | 25 |
| 13 | 1d | 3,700,000 | +300 N (+8.8%) | 26,8 Tr | 8d 8h | Thuốc Thần | 1,097 | +25 (+2.3%) | 70 | 11 | 5 | 25 |
| 14 | 1d | 4,100,000 | +400 N (+10.8%) | 30,9 Tr | 9d 8h | Thuốc Thần | 1,122 | +25 (+2.3%) | 73 | 11 | 5 | 25 |
| 15 | 1d | 4,400,000 | +300 N (+7.3%) | 35,3 Tr | 10d 8h | Thuốc Thần | 1,148 | +26 (+2.3%) | 77 | 11 | 5 | 25 |
| 16 | 1d | 4,800,000 | +400 N (+9.1%) | 40,1 Tr | 11d 8h | Thuốc Thần | 1,173 | +25 (+2.2%) | 80 | 11 | 5 | 25 |
| 17 | 1d | 5,100,000 | +300 N (+6.3%) | 45,2 Tr | 12d 8h | Thuốc Thần | 1,199 | +26 (+2.2%) | 83 | 11 | 5 | 25 |
| 18 | 1d | 5,500,000 | +400 N (+7.8%) | 50,7 Tr | 13d 8h | Thuốc Thần | 1,224 | +25 (+2.1%) | 87 | 11 | 5 | 25 |
| 19 | 1d | 6,000,000 | +500 N (+9.1%) | 56,7 Tr | 14d 8h | Thuốc Thần | 1,250 | +26 (+2.1%) | 90 | 11 | 5 | 25 |
| 20 | 1d | 6,100,000 | +100 N (+1.7%) | 62,8 Tr | 15d 8h | Thuốc Thần | 1,275 | +25 (+2.0%) | 94 | 11 | 5 | 25 |
| Cần Nhà Chính 12 | ||||||||||||
| 21 | 1d | 6,200,000 | +100 N (+1.6%) | 69 Tr | 16d 8h | Thuốc Thần | 1,301 | +26 (+2.0%) | 98 | 12 | 6 | 25 |
| 22 | 1d | 6,300,000 | +100 N (+1.6%) | 75,3 Tr | 17d 8h | Thuốc Thần | 1,327 | +26 (+2.0%) | 102 | 12 | 6 | 25 |
| 23 | 1d | 6,400,000 | +100 N (+1.6%) | 81,7 Tr | 18d 8h | Thuốc Thần | 1,354 | +27 (+2.0%) | 106 | 12 | 6 | 25 |
| 24 | 1d | 6,500,000 | +100 N (+1.6%) | 88,2 Tr | 19d 8h | Thuốc Thần | 1,381 | +27 (+2.0%) | 111 | 12 | 6 | 25 |
| 25 | 1d 12h | 6,600,000 | +100 N (+1.5%) | 94,8 Tr | 20d 20h | Thuốc Thần | 1,409 | +28 (+2.0%) | 116 | 12 | 6 | 25 |
| 26 | 1d 12h | 6,700,000 | +100 N (+1.5%) | 101,5 Tr | 22d 8h | Thuốc Thần | 1,438 | +29 (+2.1%) | 121 | 12 | 6 | 25 |
| 27 | 1d 12h | 6,800,000 | +100 N (+1.5%) | 108,3 Tr | 23d 20h | Thuốc Thần | 1,467 | +29 (+2.0%) | 126 | 12 | 6 | 25 |
| 28 | 1d 12h | 6,900,000 | +100 N (+1.5%) | 115,2 Tr | 25d 8h | Thuốc Thần | 1,497 | +30 (+2.0%) | 131 | 12 | 6 | 25 |
| 29 | 1d 12h | 7,000,000 | +100 N (+1.4%) | 122,2 Tr | 26d 20h | Thuốc Thần | 1,527 | +30 (+2.0%) | 137 | 12 | 6 | 25 |
| 30 | 2d | 7,100,000 | +100 N (+1.4%) | 129,3 Tr | 28d 20h | Thuốc Thần | 1,558 | +31 (+2.0%) | 143 | 12 | 6 | 25 |
| 31 | 2d | 7,200,000 | +100 N (+1.4%) | 136,5 Tr | 30d 20h | Thuốc Thần | 1,590 | +32 (+2.1%) | 149 | 12 | 6 | 25 |
| 32 | 2d | 7,300,000 | +100 N (+1.4%) | 143,8 Tr | 32d 20h | Thuốc Thần | 1,622 | +32 (+2.0%) | 155 | 12 | 6 | 25 |
| 33 | 2d | 7,400,000 | +100 N (+1.4%) | 151,2 Tr | 34d 20h | Thuốc Thần | 1,655 | +33 (+2.0%) | 162 | 12 | 6 | 25 |
| 34 | 2d | 7,500,000 | +100 N (+1.4%) | 158,7 Tr | 36d 20h | Thuốc Thần | 1,688 | +33 (+2.0%) | 168 | 12 | 6 | 25 |
| 35 | 2d | 7,600,000 | +100 N (+1.3%) | 166,3 Tr | 38d 20h | Thuốc Thần | 1,722 | +34 (+2.0%) | 175 | 12 | 6 | 25 |
| 36 | 2d | 7,700,000 | +100 N (+1.3%) | 174 Tr | 40d 20h | Thuốc Thần | 1,757 | +35 (+2.0%) | 183 | 12 | 6 | 25 |
| 37 | 2d | 7,800,000 | +100 N (+1.3%) | 181,8 Tr | 42d 20h | Thuốc Thần | 1,793 | +36 (+2.0%) | 190 | 12 | 6 | 25 |
| 38 | 2d | 7,900,000 | +100 N (+1.3%) | 189,7 Tr | 44d 20h | Thuốc Thần | 1,829 | +36 (+2.0%) | 198 | 12 | 6 | 25 |
| 39 | 2d | 8,000,000 | +100 N (+1.3%) | 197,7 Tr | 46d 20h | Thuốc Thần | 1,867 | +38 (+2.1%) | 207 | 12 | 6 | 25 |
| 40 | 3d | 8,300,000 | +300 N (+3.8%) | 206 Tr | 49d 20h | Thuốc Thần | 1,904 | +37 (+2.0%) | 215 | 12 | 6 | 25 |
| Cần Nhà Chính 13 | ||||||||||||
| 41 | 3d | 8,600,000 | +300 N (+3.6%) | 214,6 Tr | 52d 20h | Thuốc Thần | 1,921 | +17 (+0.9%) | 221 | 13 | 7 | 25 |
| 42 | 3d | 8,900,000 | +300 N (+3.5%) | 223,5 Tr | 55d 20h | Thuốc Thần | 1,938 | +17 (+0.9%) | 226 | 13 | 7 | 25 |
| 43 | 3d | 9,200,000 | +300 N (+3.4%) | 232,7 Tr | 58d 20h | Thuốc Thần | 1,955 | +17 (+0.9%) | 230 | 13 | 7 | 25 |
| 44 | 3d | 9,500,000 | +300 N (+3.3%) | 242,2 Tr | 61d 20h | Thuốc Thần | 1,972 | +17 (+0.9%) | 234 | 13 | 7 | 25 |
| 45 | 3d | 9,800,000 | +300 N (+3.2%) | 252 Tr | 64d 20h | Thuốc Thần | 1,989 | +17 (+0.9%) | 237 | 13 | 7 | 25 |
| 46 | 3d | 10,100,000 | +300 N (+3.1%) | 262,1 Tr | 67d 20h | Thuốc Thần | 2,006 | +17 (+0.9%) | 241 | 13 | 7 | 25 |
| 47 | 3d | 10,400,000 | +300 N (+3.0%) | 272,5 Tr | 70d 20h | Thuốc Thần | 2,023 | +17 (+0.8%) | 244 | 13 | 7 | 25 |
| 48 | 3d | 10,700,000 | +300 N (+2.9%) | 283,2 Tr | 73d 20h | Thuốc Thần | 2,040 | +17 (+0.8%) | 247 | 13 | 7 | 25 |
| 49 | 3d | 11,000,000 | +300 N (+2.8%) | 294,2 Tr | 76d 20h | Thuốc Thần | 2,057 | +17 (+0.8%) | 251 | 13 | 7 | 25 |
| 50 | 4d | 11,400,000 | +400 N (+3.6%) | 305,6 Tr | 80d 20h | Thuốc Thần | 2,074 | +17 (+0.8%) | 254 | 13 | 7 | 25 |
| Cần Nhà Chính 14 | ||||||||||||
| 51 | 4d | 11,800,000 | +400 N (+3.5%) | 317,4 Tr | 84d 20h | Thuốc Thần | 2,091 | +17 (+0.8%) | 258 | 14 | 8 | 25 |
| 52 | 4d | 12,200,000 | +400 N (+3.4%) | 329,6 Tr | 88d 20h | Thuốc Thần | 2,108 | +17 (+0.8%) | 261 | 14 | 8 | 25 |
| 53 | 4d | 12,600,000 | +400 N (+3.3%) | 342,2 Tr | 92d 20h | Thuốc Thần | 2,125 | +17 (+0.8%) | 264 | 14 | 8 | 25 |
| 54 | 4d | 13,000,000 | +400 N (+3.2%) | 355,2 Tr | 96d 20h | Thuốc Thần | 2,142 | +17 (+0.8%) | 268 | 14 | 8 | 25 |
| 55 | 4d | 13,400,000 | +400 N (+3.1%) | 368,6 Tr | 100d 20h | Thuốc Thần | 2,159 | +17 (+0.8%) | 271 | 14 | 8 | 25 |
| 56 | 4d | 13,800,000 | +400 N (+3.0%) | 382,4 Tr | 104d 20h | Thuốc Thần | 2,176 | +17 (+0.8%) | 274 | 14 | 8 | 25 |
| 57 | 4d | 14,200,000 | +400 N (+2.9%) | 396,6 Tr | 108d 20h | Thuốc Thần | 2,193 | +17 (+0.8%) | 276 | 14 | 8 | 25 |
| 58 | 4d | 14,600,000 | +400 N (+2.8%) | 411,2 Tr | 112d 20h | Thuốc Thần | 2,210 | +17 (+0.8%) | 279 | 14 | 8 | 25 |
| 59 | 4d | 15,000,000 | +400 N (+2.7%) | 426,2 Tr | 116d 20h | Thuốc Thần | 2,227 | +17 (+0.8%) | 281 | 14 | 8 | 25 |
| 60 | 6d | 15,500,000 | +500 N (+3.3%) | 441,7 Tr | 122d 20h | Thuốc Thần | 2,244 | +17 (+0.8%) | 284 | 14 | 8 | 25 |
| Cần Nhà Chính 15 | ||||||||||||
| 61 | 6d | 16,000,000 | +500 N (+3.2%) | 457,7 Tr | 128d 20h | Thuốc Thần | 2,261 | +17 (+0.8%) | 286 | 15 | 9 | 25 |
| 62 | 6d | 16,500,000 | +500 N (+3.1%) | 474,2 Tr | 134d 20h | Thuốc Thần | 2,278 | +17 (+0.8%) | 289 | 15 | 9 | 25 |
| 63 | 6d | 17,000,000 | +500 N (+3.0%) | 491,2 Tr | 140d 20h | Thuốc Thần | 2,295 | +17 (+0.7%) | 292 | 15 | 9 | 25 |
| 64 | 6d | 17,500,000 | +500 N (+2.9%) | 508,7 Tr | 146d 20h | Thuốc Thần | 2,312 | +17 (+0.7%) | 294 | 15 | 9 | 25 |
| 65 | 7d | 18,000,000 | +500 N (+2.9%) | 526,7 Tr | 153d 20h | Thuốc Thần | 2,329 | +17 (+0.7%) | 297 | 15 | 9 | 25 |
| Cần Nhà Chính 16 | ||||||||||||
| 66 | 7d | 18,500,000 | +500 N (+2.8%) | 545,2 Tr | 160d 20h | Thuốc Thần | 2,346 | +17 (+0.7%) | 299 | 16 | 10 | 25 |
| 67 | 7d | 19,000,000 | +500 N (+2.7%) | 564,2 Tr | 167d 20h | Thuốc Thần | 2,363 | +17 (+0.7%) | 302 | 16 | 10 | 25 |
| 68 | 7d | 19,500,000 | +500 N (+2.6%) | 583,7 Tr | 174d 20h | Thuốc Thần | 2,380 | +17 (+0.7%) | 304 | 16 | 10 | 25 |
| 69 | 7d 12h | 20,000,000 | +500 N (+2.6%) | 603,7 Tr | 182d 8h | Thuốc Thần | 2,397 | +17 (+0.7%) | 307 | 16 | 10 | 25 |
| 70 | 8d | 20,500,000 | +500 N (+2.5%) | 624,2 Tr | 190d 8h | Thuốc Thần | 2,414 | +17 (+0.7%) | 309 | 16 | 10 | 25 |
| Cần Nhà Chính 17 | ||||||||||||
| 71 | 8d | 21,000,000 | +500 N (+2.4%) | 645,2 Tr | 198d 8h | Thuốc Thần | 2,431 | +17 (+0.7%) | 312 | 17 | 11 | 25 |
| 72 | 8d | 21,500,000 | +500 N (+2.4%) | 666,7 Tr | 206d 8h | Thuốc Thần | 2,448 | +17 (+0.7%) | 315 | 17 | 11 | 25 |
| 73 | 8d | 22,000,000 | +500 N (+2.3%) | 688,7 Tr | 214d 8h | Thuốc Thần | 2,465 | +17 (+0.7%) | 318 | 17 | 11 | 25 |
| 74 | 8d | 22,500,000 | +500 N (+2.3%) | 711,2 Tr | 222d 8h | Thuốc Thần | 2,482 | +17 (+0.7%) | 321 | 17 | 11 | 25 |
| 75 | 8d | 24,000,000 | +1,5 Tr (+6.7%) | 735,2 Tr | 230d 8h | Thuốc Thần | 2,499 | +17 (+0.7%) | 324 | 17 | 11 | 25 |
| Cần Nhà Chính 18 | ||||||||||||
| 76 | 8d | 25,500,000 | +1,5 Tr (+6.3%) | 760,7 Tr | 238d 8h | Thuốc Thần | 2,516 | +17 (+0.7%) | 327 | 18 | 12 | 25 |
| 77 | 8d | 27,000,000 | +1,5 Tr (+5.9%) | 787,7 Tr | 246d 8h | Thuốc Thần | 2,533 | +17 (+0.7%) | 330 | 18 | 12 | 25 |
| 78 | 8d | 27,500,000 | +500 N (+1.9%) | 815,2 Tr | 254d 8h | Thuốc Thần | 2,550 | +17 (+0.7%) | 333 | 18 | 12 | 25 |
| 79 | 8d | 28,000,000 | +500 N (+1.8%) | 843,2 Tr | 262d 8h | Thuốc Thần | 2,567 | +17 (+0.7%) | 336 | 18 | 12 | 25 |
| 80 | 8d | 28,500,000 | +500 N (+1.8%) | 871,7 Tr | 270d 8h | Thuốc Thần | 2,584 | +17 (+0.7%) | 339 | 18 | 12 | 25 |
| 81 | 8d | 29,000,000 | +500 N (+1.8%) | 900,7 Tr | 278d 8h | Thuốc Thần | 2,601 | +17 (+0.7%) | 342 | 18 | 12 | 25 |
| 82 | 8d | 29,500,000 | +500 N (+1.7%) | 930,2 Tr | 286d 8h | Thuốc Thần | 2,618 | +17 (+0.7%) | 345 | 18 | 12 | 25 |
| 83 | 8d | 30,000,000 | +500 N (+1.7%) | 960,2 Tr | 294d 8h | Thuốc Thần | 2,635 | +17 (+0.6%) | 348 | 18 | 12 | 25 |
| 84 | 8d | 30,500,000 | +500 N (+1.7%) | 990,7 Tr | 302d 8h | Thuốc Thần | 2,652 | +17 (+0.6%) | 351 | 18 | 12 | 25 |
| 85 | — | 30,500,000 | +0 (+0.0%) | 1 T | 302d 8h | Thuốc Thần | 2,669 | +17 (+0.6%) | 354 | 18 | 12 | 25 |
Đường cong tăng trưởng
| Cần Nhà Chính | TH11 | TH12 | TH13 | TH14 | TH15 | TH16 | TH17 | TH18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cấp tối đa | Cấp 20 | Cấp 40 | Cấp 50 | Cấp 60 | Cấp 65 | Cấp 70 | Cấp 75 | Cấp 85 |
Câu hỏi thường gặp
Nâng Đại Quản giáo lên tối đa tốn bao nhiêu?
Nâng Đại Quản giáo lên cấp 85 tốn tổng cộng Thuốc Thần 1 T.
Nâng Đại Quản giáo lên tối đa mất bao lâu?
Nâng cấp Đại Quản giáo từ cấp 1 lên 85 mất tổng cộng 302d 8h, chưa tính tăng tốc bằng ngọc.
Cấp tối đa của Đại Quản giáo là bao nhiêu?
Đại Quản giáo có thể nâng cấp lên cấp 85. Trang này bao gồm chi phí, thời gian và chỉ số cho từng cấp từ 1 đến 85.
Cần bao nhiêu ngọc để hoàn thành Đại Quản giáo ngay lập tức?
Dùng ngọc tăng tốc toàn bộ nâng cấp Đại Quản giáo lên cấp 85 tốn khoảng 37,4 N ngọc, ước tính theo công thức thời gian–ngọc chính thức.
Thêm nâng cấp Tướng trong Nhà Chính
Xem chi phí và thời gian nâng cấp của các Tướng khác trong Nhà Chính.