Hoàng tử Minion
Nhà Chính · Tướng · Cấp tối đa 95
Kẻ tự xưng là Hoàng tử bóng tối này thực sự rất nghiêm túc! Hoàng tử Minion sẽ bay lên không trung và dùng phép thuật hắc ám gây sát thương lên mục tiêu. Khi phòng thủ, anh ta chỉ có thể bị tấn công bởi các đơn vị địch chuyên nhắm đến mục tiêu trên không.
Hoàng tử Minion là một trong các Tướng thuộc Nhà Chính và có thể nâng cấp lên cấp 95. Trang này liệt kê đầy đủ chi phí, thời gian và chỉ số cho từng cấp từ 1 đến 95.
12,8 Tr
360d 12h
4,510
765
Tổng quan dữ liệu nâng cấp Hoàng tử Minion
Nâng cấp Hoàng tử Minion từ cấp 1 lên 95 tốn tổng cộng Thuốc Thần Đen 12,8 Tr và mất 360d 12h. Bảng dưới đây phân tích chi phí, thời gian, tài nguyên và mức tăng chỉ số theo từng cấp.
Tài nguyên cần thiết
- 12,8 Tr Thuốc Thần Đen
Thời gian cần thiết
360d 12h
Quy đổi ngọc
44,599
Ước tính theo công thức tăng tốc bằng ngọc chính thức, chỉ mang tính tham khảo
Các cấp nâng cấp
- Cấp 1Cần Nhà Chính 9
- Thời Gian
- 2h
- Chi Phí
- 5 N
- Máu
- 200
- DPS
- 173
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- —
- Chi phí lũy kế
- 5 N
- Thời gian lũy kế
- 2h
- Mức tăng HP
- —
- Cấp 2Cần Nhà Chính 9
- Thời Gian
- 4h
- Chi Phí
- 5,5 N
- Máu
- 242
- DPS
- 177
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 (+10.0%)
- Chi phí lũy kế
- 10,5 N
- Thời gian lũy kế
- 6h
- Mức tăng HP
- +42 (+21.0%)
- Cấp 3Cần Nhà Chính 9
- Thời Gian
- 8h
- Chi Phí
- 6 N
- Máu
- 284
- DPS
- 181
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 (+9.1%)
- Chi phí lũy kế
- 16,5 N
- Thời gian lũy kế
- 14h
- Mức tăng HP
- +42 (+17.4%)
- Cấp 4Cần Nhà Chính 9
- Thời Gian
- 10h
- Chi Phí
- 6,5 N
- Máu
- 326
- DPS
- 187
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 (+8.3%)
- Chi phí lũy kế
- 23 N
- Thời gian lũy kế
- 1d
- Mức tăng HP
- +42 (+14.8%)
- Cấp 5Cần Nhà Chính 9
- Thời Gian
- 12h
- Chi Phí
- 7 N
- Máu
- 368
- DPS
- 191
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 (+7.7%)
- Chi phí lũy kế
- 30 N
- Thời gian lũy kế
- 1d 12h
- Mức tăng HP
- +42 (+12.9%)
- Cấp 6Cần Nhà Chính 9
- Thời Gian
- 14h
- Chi Phí
- 7,5 N
- Máu
- 410
- DPS
- 196
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 (+7.1%)
- Chi phí lũy kế
- 37,5 N
- Thời gian lũy kế
- 2d 2h
- Mức tăng HP
- +42 (+11.4%)
- Cấp 7Cần Nhà Chính 9
- Thời Gian
- 16h
- Chi Phí
- 8 N
- Máu
- 452
- DPS
- 201
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 (+6.7%)
- Chi phí lũy kế
- 45,5 N
- Thời gian lũy kế
- 2d 18h
- Mức tăng HP
- +42 (+10.2%)
- Cấp 8Cần Nhà Chính 9
- Thời Gian
- 18h
- Chi Phí
- 8,5 N
- Máu
- 494
- DPS
- 206
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 (+6.3%)
- Chi phí lũy kế
- 54 N
- Thời gian lũy kế
- 3d 12h
- Mức tăng HP
- +42 (+9.3%)
- Cấp 9Cần Nhà Chính 9
- Thời Gian
- 20h
- Chi Phí
- 10 N
- Máu
- 536
- DPS
- 211
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +1,5 N (+17.6%)
- Chi phí lũy kế
- 64 N
- Thời gian lũy kế
- 4d 8h
- Mức tăng HP
- +42 (+8.5%)
- Cấp 10Cần Nhà Chính 9
- Thời Gian
- 22h
- Chi Phí
- 10,5 N
- Máu
- 578
- DPS
- 216
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 (+5.0%)
- Chi phí lũy kế
- 74,5 N
- Thời gian lũy kế
- 5d 6h
- Mức tăng HP
- +42 (+7.8%)
- Cấp 11Cần Nhà Chính 10
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 11 N
- Máu
- 620
- DPS
- 222
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 (+4.8%)
- Chi phí lũy kế
- 85,5 N
- Thời gian lũy kế
- 6d 6h
- Mức tăng HP
- +42 (+7.3%)
- Cấp 12Cần Nhà Chính 10
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 11,5 N
- Máu
- 662
- DPS
- 227
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 (+4.5%)
- Chi phí lũy kế
- 97 N
- Thời gian lũy kế
- 7d 6h
- Mức tăng HP
- +42 (+6.8%)
- Cấp 13Cần Nhà Chính 10
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 12 N
- Máu
- 704
- DPS
- 233
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 (+4.3%)
- Chi phí lũy kế
- 109 N
- Thời gian lũy kế
- 8d 6h
- Mức tăng HP
- +42 (+6.3%)
- Cấp 14Cần Nhà Chính 10
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 12,5 N
- Máu
- 746
- DPS
- 238
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 (+4.2%)
- Chi phí lũy kế
- 121,5 N
- Thời gian lũy kế
- 9d 6h
- Mức tăng HP
- +42 (+6.0%)
- Cấp 15Cần Nhà Chính 10
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 13 N
- Máu
- 788
- DPS
- 244
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 (+4.0%)
- Chi phí lũy kế
- 134,5 N
- Thời gian lũy kế
- 10d 6h
- Mức tăng HP
- +42 (+5.6%)
- Cấp 16Cần Nhà Chính 10
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 13,5 N
- Máu
- 830
- DPS
- 251
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 (+3.8%)
- Chi phí lũy kế
- 148 N
- Thời gian lũy kế
- 11d 6h
- Mức tăng HP
- +42 (+5.3%)
- Cấp 17Cần Nhà Chính 10
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 14 N
- Máu
- 872
- DPS
- 257
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 (+3.7%)
- Chi phí lũy kế
- 162 N
- Thời gian lũy kế
- 12d 6h
- Mức tăng HP
- +42 (+5.1%)
- Cấp 18Cần Nhà Chính 10
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 14,5 N
- Máu
- 914
- DPS
- 263
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 (+3.6%)
- Chi phí lũy kế
- 176,5 N
- Thời gian lũy kế
- 13d 6h
- Mức tăng HP
- +42 (+4.8%)
- Cấp 19Cần Nhà Chính 10
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 15 N
- Máu
- 956
- DPS
- 270
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +500 (+3.4%)
- Chi phí lũy kế
- 191,5 N
- Thời gian lũy kế
- 14d 6h
- Mức tăng HP
- +42 (+4.6%)
- Cấp 20Cần Nhà Chính 10
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 17 N
- Máu
- 998
- DPS
- 277
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+13.3%)
- Chi phí lũy kế
- 208,5 N
- Thời gian lũy kế
- 15d 6h
- Mức tăng HP
- +42 (+4.4%)
- Cấp 21Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 19 N
- Máu
- 1,040
- DPS
- 284
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+11.8%)
- Chi phí lũy kế
- 227,5 N
- Thời gian lũy kế
- 16d 6h
- Mức tăng HP
- +42 (+4.2%)
- Cấp 22Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 21 N
- Máu
- 1,082
- DPS
- 290
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+10.5%)
- Chi phí lũy kế
- 248,5 N
- Thời gian lũy kế
- 17d 6h
- Mức tăng HP
- +42 (+4.0%)
- Cấp 23Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 23 N
- Máu
- 1,124
- DPS
- 298
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+9.5%)
- Chi phí lũy kế
- 271,5 N
- Thời gian lũy kế
- 18d 6h
- Mức tăng HP
- +42 (+3.9%)
- Cấp 24Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 1d
- Chi Phí
- 25 N
- Máu
- 1,166
- DPS
- 305
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+8.7%)
- Chi phí lũy kế
- 296,5 N
- Thời gian lũy kế
- 19d 6h
- Mức tăng HP
- +42 (+3.7%)
- Cấp 25Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 1d 12h
- Chi Phí
- 27 N
- Máu
- 1,208
- DPS
- 313
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+8.0%)
- Chi phí lũy kế
- 323,5 N
- Thời gian lũy kế
- 20d 18h
- Mức tăng HP
- +42 (+3.6%)
- Cấp 26Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 1d 12h
- Chi Phí
- 29 N
- Máu
- 1,250
- DPS
- 321
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+7.4%)
- Chi phí lũy kế
- 352,5 N
- Thời gian lũy kế
- 22d 6h
- Mức tăng HP
- +42 (+3.5%)
- Cấp 27Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 1d 12h
- Chi Phí
- 31 N
- Máu
- 1,292
- DPS
- 329
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+6.9%)
- Chi phí lũy kế
- 383,5 N
- Thời gian lũy kế
- 23d 18h
- Mức tăng HP
- +42 (+3.4%)
- Cấp 28Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 1d 12h
- Chi Phí
- 33 N
- Máu
- 1,334
- DPS
- 337
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+6.5%)
- Chi phí lũy kế
- 416,5 N
- Thời gian lũy kế
- 25d 6h
- Mức tăng HP
- +42 (+3.3%)
- Cấp 29Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 1d 12h
- Chi Phí
- 35 N
- Máu
- 1,376
- DPS
- 345
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +2 N (+6.1%)
- Chi phí lũy kế
- 451,5 N
- Thời gian lũy kế
- 26d 18h
- Mức tăng HP
- +42 (+3.1%)
- Cấp 30Cần Nhà Chính 11
- Thời Gian
- 2d
- Chi Phí
- 36 N
- Máu
- 1,418
- DPS
- 354
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +1 N (+2.9%)
- Chi phí lũy kế
- 487,5 N
- Thời gian lũy kế
- 28d 18h
- Mức tăng HP
- +42 (+3.1%)
- Cấp 31Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 2d
- Chi Phí
- 37 N
- Máu
- 1,460
- DPS
- 363
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +1 N (+2.8%)
- Chi phí lũy kế
- 524,5 N
- Thời gian lũy kế
- 30d 18h
- Mức tăng HP
- +42 (+3.0%)
- Cấp 32Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 2d
- Chi Phí
- 38 N
- Máu
- 1,502
- DPS
- 372
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +1 N (+2.7%)
- Chi phí lũy kế
- 562,5 N
- Thời gian lũy kế
- 32d 18h
- Mức tăng HP
- +42 (+2.9%)
- Cấp 33Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 2d
- Chi Phí
- 39 N
- Máu
- 1,544
- DPS
- 381
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +1 N (+2.6%)
- Chi phí lũy kế
- 601,5 N
- Thời gian lũy kế
- 34d 18h
- Mức tăng HP
- +42 (+2.8%)
- Cấp 34Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 2d
- Chi Phí
- 40 N
- Máu
- 1,586
- DPS
- 391
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +1 N (+2.6%)
- Chi phí lũy kế
- 641,5 N
- Thời gian lũy kế
- 36d 18h
- Mức tăng HP
- +42 (+2.7%)
- Cấp 35Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 2d
- Chi Phí
- 41 N
- Máu
- 1,628
- DPS
- 401
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +1 N (+2.5%)
- Chi phí lũy kế
- 682,5 N
- Thời gian lũy kế
- 38d 18h
- Mức tăng HP
- +42 (+2.6%)
- Cấp 36Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 2d
- Chi Phí
- 42 N
- Máu
- 1,670
- DPS
- 411
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +1 N (+2.4%)
- Chi phí lũy kế
- 724,5 N
- Thời gian lũy kế
- 40d 18h
- Mức tăng HP
- +42 (+2.6%)
- Cấp 37Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 2d
- Chi Phí
- 43 N
- Máu
- 1,712
- DPS
- 419
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +1 N (+2.4%)
- Chi phí lũy kế
- 767,5 N
- Thời gian lũy kế
- 42d 18h
- Mức tăng HP
- +42 (+2.5%)
- Cấp 38Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 2d
- Chi Phí
- 44 N
- Máu
- 1,754
- DPS
- 427
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +1 N (+2.3%)
- Chi phí lũy kế
- 811,5 N
- Thời gian lũy kế
- 44d 18h
- Mức tăng HP
- +42 (+2.5%)
- Cấp 39Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 2d
- Chi Phí
- 45 N
- Máu
- 1,796
- DPS
- 437
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +1 N (+2.3%)
- Chi phí lũy kế
- 856,5 N
- Thời gian lũy kế
- 46d 18h
- Mức tăng HP
- +42 (+2.4%)
- Cấp 40Cần Nhà Chính 12
- Thời Gian
- 2d 6h
- Chi Phí
- 50 N
- Máu
- 1,838
- DPS
- 446
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+11.1%)
- Chi phí lũy kế
- 906,5 N
- Thời gian lũy kế
- 49d
- Mức tăng HP
- +42 (+2.3%)
- Cấp 41Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 2d 6h
- Chi Phí
- 55 N
- Máu
- 1,880
- DPS
- 455
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+10.0%)
- Chi phí lũy kế
- 961,5 N
- Thời gian lũy kế
- 51d 6h
- Mức tăng HP
- +42 (+2.3%)
- Cấp 42Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 2d 6h
- Chi Phí
- 60 N
- Máu
- 1,922
- DPS
- 464
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+9.1%)
- Chi phí lũy kế
- 1 Tr
- Thời gian lũy kế
- 53d 12h
- Mức tăng HP
- +42 (+2.2%)
- Cấp 43Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 2d 6h
- Chi Phí
- 65 N
- Máu
- 1,964
- DPS
- 474
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+8.3%)
- Chi phí lũy kế
- 1,1 Tr
- Thời gian lũy kế
- 55d 18h
- Mức tăng HP
- +42 (+2.2%)
- Cấp 44Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 2d 6h
- Chi Phí
- 70 N
- Máu
- 2,006
- DPS
- 484
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+7.7%)
- Chi phí lũy kế
- 1,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 58d
- Mức tăng HP
- +42 (+2.1%)
- Cấp 45Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 75 N
- Máu
- 2,048
- DPS
- 494
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+7.1%)
- Chi phí lũy kế
- 1,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 61d
- Mức tăng HP
- +42 (+2.1%)
- Cấp 46Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 80 N
- Máu
- 2,090
- DPS
- 504
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+6.7%)
- Chi phí lũy kế
- 1,3 Tr
- Thời gian lũy kế
- 64d
- Mức tăng HP
- +42 (+2.1%)
- Cấp 47Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 85 N
- Máu
- 2,132
- DPS
- 513
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+6.3%)
- Chi phí lũy kế
- 1,4 Tr
- Thời gian lũy kế
- 67d
- Mức tăng HP
- +42 (+2.0%)
- Cấp 48Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 90 N
- Máu
- 2,174
- DPS
- 523
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+5.9%)
- Chi phí lũy kế
- 1,5 Tr
- Thời gian lũy kế
- 70d
- Mức tăng HP
- +42 (+2.0%)
- Cấp 49Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 95 N
- Máu
- 2,216
- DPS
- 534
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+5.6%)
- Chi phí lũy kế
- 1,6 Tr
- Thời gian lũy kế
- 73d
- Mức tăng HP
- +42 (+1.9%)
- Cấp 50Cần Nhà Chính 13
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 100 N
- Máu
- 2,258
- DPS
- 545
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+5.3%)
- Chi phí lũy kế
- 1,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 77d
- Mức tăng HP
- +42 (+1.9%)
- Cấp 51Cần Nhà Chính 14
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 105 N
- Máu
- 2,300
- DPS
- 556
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+5.0%)
- Chi phí lũy kế
- 1,8 Tr
- Thời gian lũy kế
- 81d
- Mức tăng HP
- +42 (+1.9%)
- Cấp 52Cần Nhà Chính 14
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 110 N
- Máu
- 2,342
- DPS
- 566
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+4.8%)
- Chi phí lũy kế
- 1,9 Tr
- Thời gian lũy kế
- 85d
- Mức tăng HP
- +42 (+1.8%)
- Cấp 53Cần Nhà Chính 14
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 115 N
- Máu
- 2,384
- DPS
- 575
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+4.5%)
- Chi phí lũy kế
- 2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 89d
- Mức tăng HP
- +42 (+1.8%)
- Cấp 54Cần Nhà Chính 14
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 120 N
- Máu
- 2,426
- DPS
- 584
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+4.3%)
- Chi phí lũy kế
- 2,1 Tr
- Thời gian lũy kế
- 93d
- Mức tăng HP
- +42 (+1.8%)
- Cấp 55Cần Nhà Chính 14
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 125 N
- Máu
- 2,468
- DPS
- 591
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+4.2%)
- Chi phí lũy kế
- 2,3 Tr
- Thời gian lũy kế
- 97d
- Mức tăng HP
- +42 (+1.7%)
- Cấp 56Cần Nhà Chính 14
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 130 N
- Máu
- 2,510
- DPS
- 598
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+4.0%)
- Chi phí lũy kế
- 2,4 Tr
- Thời gian lũy kế
- 101d
- Mức tăng HP
- +42 (+1.7%)
- Cấp 57Cần Nhà Chính 14
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 135 N
- Máu
- 2,552
- DPS
- 604
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+3.8%)
- Chi phí lũy kế
- 2,5 Tr
- Thời gian lũy kế
- 105d
- Mức tăng HP
- +42 (+1.7%)
- Cấp 58Cần Nhà Chính 14
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 140 N
- Máu
- 2,594
- DPS
- 610
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+3.7%)
- Chi phí lũy kế
- 2,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 109d
- Mức tăng HP
- +42 (+1.6%)
- Cấp 59Cần Nhà Chính 14
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 145 N
- Máu
- 2,636
- DPS
- 614
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+3.6%)
- Chi phí lũy kế
- 2,8 Tr
- Thời gian lũy kế
- 113d
- Mức tăng HP
- +42 (+1.6%)
- Cấp 60Cần Nhà Chính 14
- Thời Gian
- 5d
- Chi Phí
- 150 N
- Máu
- 2,678
- DPS
- 619
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+3.4%)
- Chi phí lũy kế
- 3 Tr
- Thời gian lũy kế
- 118d
- Mức tăng HP
- +42 (+1.6%)
- Cấp 61Cần Nhà Chính 15
- Thời Gian
- 5d
- Chi Phí
- 155 N
- Máu
- 2,720
- DPS
- 623
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+3.3%)
- Chi phí lũy kế
- 3,1 Tr
- Thời gian lũy kế
- 123d
- Mức tăng HP
- +42 (+1.6%)
- Cấp 62Cần Nhà Chính 15
- Thời Gian
- 5d
- Chi Phí
- 160 N
- Máu
- 2,762
- DPS
- 628
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+3.2%)
- Chi phí lũy kế
- 3,3 Tr
- Thời gian lũy kế
- 128d
- Mức tăng HP
- +42 (+1.5%)
- Cấp 63Cần Nhà Chính 15
- Thời Gian
- 5d
- Chi Phí
- 165 N
- Máu
- 2,804
- DPS
- 631
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+3.1%)
- Chi phí lũy kế
- 3,4 Tr
- Thời gian lũy kế
- 133d
- Mức tăng HP
- +42 (+1.5%)
- Cấp 64Cần Nhà Chính 15
- Thời Gian
- 5d
- Chi Phí
- 170 N
- Máu
- 2,846
- DPS
- 636
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+3.0%)
- Chi phí lũy kế
- 3,6 Tr
- Thời gian lũy kế
- 138d
- Mức tăng HP
- +42 (+1.5%)
- Cấp 65Cần Nhà Chính 15
- Thời Gian
- 6d
- Chi Phí
- 175 N
- Máu
- 2,888
- DPS
- 639
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+2.9%)
- Chi phí lũy kế
- 3,8 Tr
- Thời gian lũy kế
- 144d
- Mức tăng HP
- +42 (+1.5%)
- Cấp 66Cần Nhà Chính 15
- Thời Gian
- 6d
- Chi Phí
- 180 N
- Máu
- 2,930
- DPS
- 643
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+2.9%)
- Chi phí lũy kế
- 4 Tr
- Thời gian lũy kế
- 150d
- Mức tăng HP
- +42 (+1.5%)
- Cấp 67Cần Nhà Chính 15
- Thời Gian
- 6d
- Chi Phí
- 185 N
- Máu
- 2,972
- DPS
- 646
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+2.8%)
- Chi phí lũy kế
- 4,1 Tr
- Thời gian lũy kế
- 156d
- Mức tăng HP
- +42 (+1.4%)
- Cấp 68Cần Nhà Chính 15
- Thời Gian
- 6d
- Chi Phí
- 190 N
- Máu
- 3,014
- DPS
- 649
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+2.7%)
- Chi phí lũy kế
- 4,3 Tr
- Thời gian lũy kế
- 162d
- Mức tăng HP
- +42 (+1.4%)
- Cấp 69Cần Nhà Chính 15
- Thời Gian
- 6d
- Chi Phí
- 195 N
- Máu
- 3,056
- DPS
- 652
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+2.6%)
- Chi phí lũy kế
- 4,5 Tr
- Thời gian lũy kế
- 168d
- Mức tăng HP
- +42 (+1.4%)
- Cấp 70Cần Nhà Chính 15
- Thời Gian
- 7d
- Chi Phí
- 200 N
- Máu
- 3,098
- DPS
- 656
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+2.6%)
- Chi phí lũy kế
- 4,7 Tr
- Thời gian lũy kế
- 175d
- Mức tăng HP
- +42 (+1.4%)
- Cấp 71Cần Nhà Chính 16
- Thời Gian
- 7d
- Chi Phí
- 205 N
- Máu
- 3,161
- DPS
- 658
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+2.5%)
- Chi phí lũy kế
- 4,9 Tr
- Thời gian lũy kế
- 182d
- Mức tăng HP
- +63 (+2.0%)
- Cấp 72Cần Nhà Chính 16
- Thời Gian
- 7d
- Chi Phí
- 210 N
- Máu
- 3,224
- DPS
- 661
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +5 N (+2.4%)
- Chi phí lũy kế
- 5,1 Tr
- Thời gian lũy kế
- 189d
- Mức tăng HP
- +63 (+2.0%)
- Cấp 73Cần Nhà Chính 16
- Thời Gian
- 7d
- Chi Phí
- 220 N
- Máu
- 3,287
- DPS
- 665
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+4.8%)
- Chi phí lũy kế
- 5,4 Tr
- Thời gian lũy kế
- 196d
- Mức tăng HP
- +63 (+2.0%)
- Cấp 74Cần Nhà Chính 16
- Thời Gian
- 7d
- Chi Phí
- 230 N
- Máu
- 3,350
- DPS
- 670
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+4.5%)
- Chi phí lũy kế
- 5,6 Tr
- Thời gian lũy kế
- 203d
- Mức tăng HP
- +63 (+1.9%)
- Cấp 75Cần Nhà Chính 16
- Thời Gian
- 7d 12h
- Chi Phí
- 240 N
- Máu
- 3,413
- DPS
- 675
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+4.3%)
- Chi phí lũy kế
- 5,8 Tr
- Thời gian lũy kế
- 210d 12h
- Mức tăng HP
- +63 (+1.9%)
- Cấp 76Cần Nhà Chính 16
- Thời Gian
- 7d 12h
- Chi Phí
- 250 N
- Máu
- 3,476
- DPS
- 680
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+4.2%)
- Chi phí lũy kế
- 6,1 Tr
- Thời gian lũy kế
- 218d
- Mức tăng HP
- +63 (+1.8%)
- Cấp 77Cần Nhà Chính 16
- Thời Gian
- 7d 12h
- Chi Phí
- 260 N
- Máu
- 3,539
- DPS
- 685
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+4.0%)
- Chi phí lũy kế
- 6,3 Tr
- Thời gian lũy kế
- 225d 12h
- Mức tăng HP
- +63 (+1.8%)
- Cấp 78Cần Nhà Chính 16
- Thời Gian
- 7d 12h
- Chi Phí
- 270 N
- Máu
- 3,602
- DPS
- 690
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+3.8%)
- Chi phí lũy kế
- 6,6 Tr
- Thời gian lũy kế
- 233d
- Mức tăng HP
- +63 (+1.8%)
- Cấp 79Cần Nhà Chính 16
- Thời Gian
- 7d 12h
- Chi Phí
- 280 N
- Máu
- 3,665
- DPS
- 695
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+3.7%)
- Chi phí lũy kế
- 6,9 Tr
- Thời gian lũy kế
- 240d 12h
- Mức tăng HP
- +63 (+1.7%)
- Cấp 80Cần Nhà Chính 16
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 290 N
- Máu
- 3,728
- DPS
- 700
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+3.6%)
- Chi phí lũy kế
- 7,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 248d 12h
- Mức tăng HP
- +63 (+1.7%)
- Cấp 81Cần Nhà Chính 17
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 300 N
- Máu
- 3,791
- DPS
- 705
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+3.4%)
- Chi phí lũy kế
- 7,5 Tr
- Thời gian lũy kế
- 256d 12h
- Mức tăng HP
- +63 (+1.7%)
- Cấp 82Cần Nhà Chính 17
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 310 N
- Máu
- 3,854
- DPS
- 710
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+3.3%)
- Chi phí lũy kế
- 7,8 Tr
- Thời gian lũy kế
- 264d 12h
- Mức tăng HP
- +63 (+1.7%)
- Cấp 83Cần Nhà Chính 17
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 320 N
- Máu
- 3,917
- DPS
- 715
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+3.2%)
- Chi phí lũy kế
- 8,1 Tr
- Thời gian lũy kế
- 272d 12h
- Mức tăng HP
- +63 (+1.6%)
- Cấp 84Cần Nhà Chính 17
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 330 N
- Máu
- 3,980
- DPS
- 720
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+3.1%)
- Chi phí lũy kế
- 8,4 Tr
- Thời gian lũy kế
- 280d 12h
- Mức tăng HP
- +63 (+1.6%)
- Cấp 85Cần Nhà Chính 17
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 340 N
- Máu
- 4,043
- DPS
- 725
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+3.0%)
- Chi phí lũy kế
- 8,8 Tr
- Thời gian lũy kế
- 288d 12h
- Mức tăng HP
- +63 (+1.6%)
- Cấp 86Cần Nhà Chính 17
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 350 N
- Máu
- 4,106
- DPS
- 730
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+2.9%)
- Chi phí lũy kế
- 9,1 Tr
- Thời gian lũy kế
- 296d 12h
- Mức tăng HP
- +63 (+1.6%)
- Cấp 87Cần Nhà Chính 17
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 360 N
- Máu
- 4,169
- DPS
- 735
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+2.9%)
- Chi phí lũy kế
- 9,5 Tr
- Thời gian lũy kế
- 304d 12h
- Mức tăng HP
- +63 (+1.5%)
- Cấp 88Cần Nhà Chính 17
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 370 N
- Máu
- 4,232
- DPS
- 740
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+2.8%)
- Chi phí lũy kế
- 9,9 Tr
- Thời gian lũy kế
- 312d 12h
- Mức tăng HP
- +63 (+1.5%)
- Cấp 89Cần Nhà Chính 17
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 380 N
- Máu
- 4,295
- DPS
- 745
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+2.7%)
- Chi phí lũy kế
- 10,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 320d 12h
- Mức tăng HP
- +63 (+1.5%)
- Cấp 90Cần Nhà Chính 17
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 400 N
- Máu
- 4,358
- DPS
- 750
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +20 N (+5.3%)
- Chi phí lũy kế
- 10,6 Tr
- Thời gian lũy kế
- 328d 12h
- Mức tăng HP
- +63 (+1.5%)
- Cấp 91Cần Nhà Chính 18
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 410 N
- Máu
- 4,390
- DPS
- 753
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+2.5%)
- Chi phí lũy kế
- 11,1 Tr
- Thời gian lũy kế
- 336d 12h
- Mức tăng HP
- +32 (+0.7%)
- Cấp 92Cần Nhà Chính 18
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 420 N
- Máu
- 4,420
- DPS
- 756
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+2.4%)
- Chi phí lũy kế
- 11,5 Tr
- Thời gian lũy kế
- 344d 12h
- Mức tăng HP
- +30 (+0.7%)
- Cấp 93Cần Nhà Chính 18
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 430 N
- Máu
- 4,450
- DPS
- 759
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+2.4%)
- Chi phí lũy kế
- 11,9 Tr
- Thời gian lũy kế
- 352d 12h
- Mức tăng HP
- +30 (+0.7%)
- Cấp 94Cần Nhà Chính 18
- Thời Gian
- 8d
- Chi Phí
- 450 N
- Máu
- 4,480
- DPS
- 762
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +20 N (+4.7%)
- Chi phí lũy kế
- 12,4 Tr
- Thời gian lũy kế
- 360d 12h
- Mức tăng HP
- +30 (+0.7%)
- Cấp 95Cần Nhà Chính 18
- Thời Gian
- —
- Chi Phí
- 450 N
- Máu
- 4,510
- DPS
- 765
- Sức Chứa
- 25
- Mức tăng chi phí
- +0 (+0.0%)
- Chi phí lũy kế
- 12,8 Tr
- Thời gian lũy kế
- 360d 12h
- Mức tăng HP
- +30 (+0.7%)
| Cấp | Thời Gian | Chi Phí | Mức tăng chi phí | Chi phí lũy kế | Thời gian lũy kế | Tài Nguyên | Máu | Mức tăng HP | DPS | Cần Nhà Chính | Cần Đại Sảnh Tướng | Sức Chứa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cần Nhà Chính 9 | ||||||||||||
| 1 | 2h | 5,000 | — | 5 N | 2h | Thuốc Thần Đen | 200 | — | 173 | 9 | 3 | 25 |
| 2 | 4h | 5,500 | +500 (+10.0%) | 10,5 N | 6h | Thuốc Thần Đen | 242 | +42 (+21.0%) | 177 | 9 | 3 | 25 |
| 3 | 8h | 6,000 | +500 (+9.1%) | 16,5 N | 14h | Thuốc Thần Đen | 284 | +42 (+17.4%) | 181 | 9 | 3 | 25 |
| 4 | 10h | 6,500 | +500 (+8.3%) | 23 N | 1d | Thuốc Thần Đen | 326 | +42 (+14.8%) | 187 | 9 | 3 | 25 |
| 5 | 12h | 7,000 | +500 (+7.7%) | 30 N | 1d 12h | Thuốc Thần Đen | 368 | +42 (+12.9%) | 191 | 9 | 3 | 25 |
| 6 | 14h | 7,500 | +500 (+7.1%) | 37,5 N | 2d 2h | Thuốc Thần Đen | 410 | +42 (+11.4%) | 196 | 9 | 3 | 25 |
| 7 | 16h | 8,000 | +500 (+6.7%) | 45,5 N | 2d 18h | Thuốc Thần Đen | 452 | +42 (+10.2%) | 201 | 9 | 3 | 25 |
| 8 | 18h | 8,500 | +500 (+6.3%) | 54 N | 3d 12h | Thuốc Thần Đen | 494 | +42 (+9.3%) | 206 | 9 | 3 | 25 |
| 9 | 20h | 10,000 | +1,5 N (+17.6%) | 64 N | 4d 8h | Thuốc Thần Đen | 536 | +42 (+8.5%) | 211 | 9 | 3 | 25 |
| 10 | 22h | 10,500 | +500 (+5.0%) | 74,5 N | 5d 6h | Thuốc Thần Đen | 578 | +42 (+7.8%) | 216 | 9 | 3 | 25 |
| Cần Nhà Chính 10 | ||||||||||||
| 11 | 1d | 11,000 | +500 (+4.8%) | 85,5 N | 6d 6h | Thuốc Thần Đen | 620 | +42 (+7.3%) | 222 | 10 | 4 | 25 |
| 12 | 1d | 11,500 | +500 (+4.5%) | 97 N | 7d 6h | Thuốc Thần Đen | 662 | +42 (+6.8%) | 227 | 10 | 4 | 25 |
| 13 | 1d | 12,000 | +500 (+4.3%) | 109 N | 8d 6h | Thuốc Thần Đen | 704 | +42 (+6.3%) | 233 | 10 | 4 | 25 |
| 14 | 1d | 12,500 | +500 (+4.2%) | 121,5 N | 9d 6h | Thuốc Thần Đen | 746 | +42 (+6.0%) | 238 | 10 | 4 | 25 |
| 15 | 1d | 13,000 | +500 (+4.0%) | 134,5 N | 10d 6h | Thuốc Thần Đen | 788 | +42 (+5.6%) | 244 | 10 | 4 | 25 |
| 16 | 1d | 13,500 | +500 (+3.8%) | 148 N | 11d 6h | Thuốc Thần Đen | 830 | +42 (+5.3%) | 251 | 10 | 4 | 25 |
| 17 | 1d | 14,000 | +500 (+3.7%) | 162 N | 12d 6h | Thuốc Thần Đen | 872 | +42 (+5.1%) | 257 | 10 | 4 | 25 |
| 18 | 1d | 14,500 | +500 (+3.6%) | 176,5 N | 13d 6h | Thuốc Thần Đen | 914 | +42 (+4.8%) | 263 | 10 | 4 | 25 |
| 19 | 1d | 15,000 | +500 (+3.4%) | 191,5 N | 14d 6h | Thuốc Thần Đen | 956 | +42 (+4.6%) | 270 | 10 | 4 | 25 |
| 20 | 1d | 17,000 | +2 N (+13.3%) | 208,5 N | 15d 6h | Thuốc Thần Đen | 998 | +42 (+4.4%) | 277 | 10 | 4 | 25 |
| Cần Nhà Chính 11 | ||||||||||||
| 21 | 1d | 19,000 | +2 N (+11.8%) | 227,5 N | 16d 6h | Thuốc Thần Đen | 1,040 | +42 (+4.2%) | 284 | 11 | 5 | 25 |
| 22 | 1d | 21,000 | +2 N (+10.5%) | 248,5 N | 17d 6h | Thuốc Thần Đen | 1,082 | +42 (+4.0%) | 290 | 11 | 5 | 25 |
| 23 | 1d | 23,000 | +2 N (+9.5%) | 271,5 N | 18d 6h | Thuốc Thần Đen | 1,124 | +42 (+3.9%) | 298 | 11 | 5 | 25 |
| 24 | 1d | 25,000 | +2 N (+8.7%) | 296,5 N | 19d 6h | Thuốc Thần Đen | 1,166 | +42 (+3.7%) | 305 | 11 | 5 | 25 |
| 25 | 1d 12h | 27,000 | +2 N (+8.0%) | 323,5 N | 20d 18h | Thuốc Thần Đen | 1,208 | +42 (+3.6%) | 313 | 11 | 5 | 25 |
| 26 | 1d 12h | 29,000 | +2 N (+7.4%) | 352,5 N | 22d 6h | Thuốc Thần Đen | 1,250 | +42 (+3.5%) | 321 | 11 | 5 | 25 |
| 27 | 1d 12h | 31,000 | +2 N (+6.9%) | 383,5 N | 23d 18h | Thuốc Thần Đen | 1,292 | +42 (+3.4%) | 329 | 11 | 5 | 25 |
| 28 | 1d 12h | 33,000 | +2 N (+6.5%) | 416,5 N | 25d 6h | Thuốc Thần Đen | 1,334 | +42 (+3.3%) | 337 | 11 | 5 | 25 |
| 29 | 1d 12h | 35,000 | +2 N (+6.1%) | 451,5 N | 26d 18h | Thuốc Thần Đen | 1,376 | +42 (+3.1%) | 345 | 11 | 5 | 25 |
| 30 | 2d | 36,000 | +1 N (+2.9%) | 487,5 N | 28d 18h | Thuốc Thần Đen | 1,418 | +42 (+3.1%) | 354 | 11 | 5 | 25 |
| Cần Nhà Chính 12 | ||||||||||||
| 31 | 2d | 37,000 | +1 N (+2.8%) | 524,5 N | 30d 18h | Thuốc Thần Đen | 1,460 | +42 (+3.0%) | 363 | 12 | 6 | 25 |
| 32 | 2d | 38,000 | +1 N (+2.7%) | 562,5 N | 32d 18h | Thuốc Thần Đen | 1,502 | +42 (+2.9%) | 372 | 12 | 6 | 25 |
| 33 | 2d | 39,000 | +1 N (+2.6%) | 601,5 N | 34d 18h | Thuốc Thần Đen | 1,544 | +42 (+2.8%) | 381 | 12 | 6 | 25 |
| 34 | 2d | 40,000 | +1 N (+2.6%) | 641,5 N | 36d 18h | Thuốc Thần Đen | 1,586 | +42 (+2.7%) | 391 | 12 | 6 | 25 |
| 35 | 2d | 41,000 | +1 N (+2.5%) | 682,5 N | 38d 18h | Thuốc Thần Đen | 1,628 | +42 (+2.6%) | 401 | 12 | 6 | 25 |
| 36 | 2d | 42,000 | +1 N (+2.4%) | 724,5 N | 40d 18h | Thuốc Thần Đen | 1,670 | +42 (+2.6%) | 411 | 12 | 6 | 25 |
| 37 | 2d | 43,000 | +1 N (+2.4%) | 767,5 N | 42d 18h | Thuốc Thần Đen | 1,712 | +42 (+2.5%) | 419 | 12 | 6 | 25 |
| 38 | 2d | 44,000 | +1 N (+2.3%) | 811,5 N | 44d 18h | Thuốc Thần Đen | 1,754 | +42 (+2.5%) | 427 | 12 | 6 | 25 |
| 39 | 2d | 45,000 | +1 N (+2.3%) | 856,5 N | 46d 18h | Thuốc Thần Đen | 1,796 | +42 (+2.4%) | 437 | 12 | 6 | 25 |
| 40 | 2d 6h | 50,000 | +5 N (+11.1%) | 906,5 N | 49d | Thuốc Thần Đen | 1,838 | +42 (+2.3%) | 446 | 12 | 6 | 25 |
| Cần Nhà Chính 13 | ||||||||||||
| 41 | 2d 6h | 55,000 | +5 N (+10.0%) | 961,5 N | 51d 6h | Thuốc Thần Đen | 1,880 | +42 (+2.3%) | 455 | 13 | 7 | 25 |
| 42 | 2d 6h | 60,000 | +5 N (+9.1%) | 1 Tr | 53d 12h | Thuốc Thần Đen | 1,922 | +42 (+2.2%) | 464 | 13 | 7 | 25 |
| 43 | 2d 6h | 65,000 | +5 N (+8.3%) | 1,1 Tr | 55d 18h | Thuốc Thần Đen | 1,964 | +42 (+2.2%) | 474 | 13 | 7 | 25 |
| 44 | 2d 6h | 70,000 | +5 N (+7.7%) | 1,2 Tr | 58d | Thuốc Thần Đen | 2,006 | +42 (+2.1%) | 484 | 13 | 7 | 25 |
| 45 | 3d | 75,000 | +5 N (+7.1%) | 1,2 Tr | 61d | Thuốc Thần Đen | 2,048 | +42 (+2.1%) | 494 | 13 | 7 | 25 |
| 46 | 3d | 80,000 | +5 N (+6.7%) | 1,3 Tr | 64d | Thuốc Thần Đen | 2,090 | +42 (+2.1%) | 504 | 13 | 7 | 25 |
| 47 | 3d | 85,000 | +5 N (+6.3%) | 1,4 Tr | 67d | Thuốc Thần Đen | 2,132 | +42 (+2.0%) | 513 | 13 | 7 | 25 |
| 48 | 3d | 90,000 | +5 N (+5.9%) | 1,5 Tr | 70d | Thuốc Thần Đen | 2,174 | +42 (+2.0%) | 523 | 13 | 7 | 25 |
| 49 | 3d | 95,000 | +5 N (+5.6%) | 1,6 Tr | 73d | Thuốc Thần Đen | 2,216 | +42 (+1.9%) | 534 | 13 | 7 | 25 |
| 50 | 4d | 100,000 | +5 N (+5.3%) | 1,7 Tr | 77d | Thuốc Thần Đen | 2,258 | +42 (+1.9%) | 545 | 13 | 7 | 25 |
| Cần Nhà Chính 14 | ||||||||||||
| 51 | 4d | 105,000 | +5 N (+5.0%) | 1,8 Tr | 81d | Thuốc Thần Đen | 2,300 | +42 (+1.9%) | 556 | 14 | 8 | 25 |
| 52 | 4d | 110,000 | +5 N (+4.8%) | 1,9 Tr | 85d | Thuốc Thần Đen | 2,342 | +42 (+1.8%) | 566 | 14 | 8 | 25 |
| 53 | 4d | 115,000 | +5 N (+4.5%) | 2 Tr | 89d | Thuốc Thần Đen | 2,384 | +42 (+1.8%) | 575 | 14 | 8 | 25 |
| 54 | 4d | 120,000 | +5 N (+4.3%) | 2,1 Tr | 93d | Thuốc Thần Đen | 2,426 | +42 (+1.8%) | 584 | 14 | 8 | 25 |
| 55 | 4d | 125,000 | +5 N (+4.2%) | 2,3 Tr | 97d | Thuốc Thần Đen | 2,468 | +42 (+1.7%) | 591 | 14 | 8 | 25 |
| 56 | 4d | 130,000 | +5 N (+4.0%) | 2,4 Tr | 101d | Thuốc Thần Đen | 2,510 | +42 (+1.7%) | 598 | 14 | 8 | 25 |
| 57 | 4d | 135,000 | +5 N (+3.8%) | 2,5 Tr | 105d | Thuốc Thần Đen | 2,552 | +42 (+1.7%) | 604 | 14 | 8 | 25 |
| 58 | 4d | 140,000 | +5 N (+3.7%) | 2,7 Tr | 109d | Thuốc Thần Đen | 2,594 | +42 (+1.6%) | 610 | 14 | 8 | 25 |
| 59 | 4d | 145,000 | +5 N (+3.6%) | 2,8 Tr | 113d | Thuốc Thần Đen | 2,636 | +42 (+1.6%) | 614 | 14 | 8 | 25 |
| 60 | 5d | 150,000 | +5 N (+3.4%) | 3 Tr | 118d | Thuốc Thần Đen | 2,678 | +42 (+1.6%) | 619 | 14 | 8 | 25 |
| Cần Nhà Chính 15 | ||||||||||||
| 61 | 5d | 155,000 | +5 N (+3.3%) | 3,1 Tr | 123d | Thuốc Thần Đen | 2,720 | +42 (+1.6%) | 623 | 15 | 9 | 25 |
| 62 | 5d | 160,000 | +5 N (+3.2%) | 3,3 Tr | 128d | Thuốc Thần Đen | 2,762 | +42 (+1.5%) | 628 | 15 | 9 | 25 |
| 63 | 5d | 165,000 | +5 N (+3.1%) | 3,4 Tr | 133d | Thuốc Thần Đen | 2,804 | +42 (+1.5%) | 631 | 15 | 9 | 25 |
| 64 | 5d | 170,000 | +5 N (+3.0%) | 3,6 Tr | 138d | Thuốc Thần Đen | 2,846 | +42 (+1.5%) | 636 | 15 | 9 | 25 |
| 65 | 6d | 175,000 | +5 N (+2.9%) | 3,8 Tr | 144d | Thuốc Thần Đen | 2,888 | +42 (+1.5%) | 639 | 15 | 9 | 25 |
| 66 | 6d | 180,000 | +5 N (+2.9%) | 4 Tr | 150d | Thuốc Thần Đen | 2,930 | +42 (+1.5%) | 643 | 15 | 9 | 25 |
| 67 | 6d | 185,000 | +5 N (+2.8%) | 4,1 Tr | 156d | Thuốc Thần Đen | 2,972 | +42 (+1.4%) | 646 | 15 | 9 | 25 |
| 68 | 6d | 190,000 | +5 N (+2.7%) | 4,3 Tr | 162d | Thuốc Thần Đen | 3,014 | +42 (+1.4%) | 649 | 15 | 9 | 25 |
| 69 | 6d | 195,000 | +5 N (+2.6%) | 4,5 Tr | 168d | Thuốc Thần Đen | 3,056 | +42 (+1.4%) | 652 | 15 | 9 | 25 |
| 70 | 7d | 200,000 | +5 N (+2.6%) | 4,7 Tr | 175d | Thuốc Thần Đen | 3,098 | +42 (+1.4%) | 656 | 15 | 9 | 25 |
| Cần Nhà Chính 16 | ||||||||||||
| 71 | 7d | 205,000 | +5 N (+2.5%) | 4,9 Tr | 182d | Thuốc Thần Đen | 3,161 | +63 (+2.0%) | 658 | 16 | 10 | 25 |
| 72 | 7d | 210,000 | +5 N (+2.4%) | 5,1 Tr | 189d | Thuốc Thần Đen | 3,224 | +63 (+2.0%) | 661 | 16 | 10 | 25 |
| 73 | 7d | 220,000 | +10 N (+4.8%) | 5,4 Tr | 196d | Thuốc Thần Đen | 3,287 | +63 (+2.0%) | 665 | 16 | 10 | 25 |
| 74 | 7d | 230,000 | +10 N (+4.5%) | 5,6 Tr | 203d | Thuốc Thần Đen | 3,350 | +63 (+1.9%) | 670 | 16 | 10 | 25 |
| 75 | 7d 12h | 240,000 | +10 N (+4.3%) | 5,8 Tr | 210d 12h | Thuốc Thần Đen | 3,413 | +63 (+1.9%) | 675 | 16 | 10 | 25 |
| 76 | 7d 12h | 250,000 | +10 N (+4.2%) | 6,1 Tr | 218d | Thuốc Thần Đen | 3,476 | +63 (+1.8%) | 680 | 16 | 10 | 25 |
| 77 | 7d 12h | 260,000 | +10 N (+4.0%) | 6,3 Tr | 225d 12h | Thuốc Thần Đen | 3,539 | +63 (+1.8%) | 685 | 16 | 10 | 25 |
| 78 | 7d 12h | 270,000 | +10 N (+3.8%) | 6,6 Tr | 233d | Thuốc Thần Đen | 3,602 | +63 (+1.8%) | 690 | 16 | 10 | 25 |
| 79 | 7d 12h | 280,000 | +10 N (+3.7%) | 6,9 Tr | 240d 12h | Thuốc Thần Đen | 3,665 | +63 (+1.7%) | 695 | 16 | 10 | 25 |
| 80 | 8d | 290,000 | +10 N (+3.6%) | 7,2 Tr | 248d 12h | Thuốc Thần Đen | 3,728 | +63 (+1.7%) | 700 | 16 | 10 | 25 |
| Cần Nhà Chính 17 | ||||||||||||
| 81 | 8d | 300,000 | +10 N (+3.4%) | 7,5 Tr | 256d 12h | Thuốc Thần Đen | 3,791 | +63 (+1.7%) | 705 | 17 | 11 | 25 |
| 82 | 8d | 310,000 | +10 N (+3.3%) | 7,8 Tr | 264d 12h | Thuốc Thần Đen | 3,854 | +63 (+1.7%) | 710 | 17 | 11 | 25 |
| 83 | 8d | 320,000 | +10 N (+3.2%) | 8,1 Tr | 272d 12h | Thuốc Thần Đen | 3,917 | +63 (+1.6%) | 715 | 17 | 11 | 25 |
| 84 | 8d | 330,000 | +10 N (+3.1%) | 8,4 Tr | 280d 12h | Thuốc Thần Đen | 3,980 | +63 (+1.6%) | 720 | 17 | 11 | 25 |
| 85 | 8d | 340,000 | +10 N (+3.0%) | 8,8 Tr | 288d 12h | Thuốc Thần Đen | 4,043 | +63 (+1.6%) | 725 | 17 | 11 | 25 |
| 86 | 8d | 350,000 | +10 N (+2.9%) | 9,1 Tr | 296d 12h | Thuốc Thần Đen | 4,106 | +63 (+1.6%) | 730 | 17 | 11 | 25 |
| 87 | 8d | 360,000 | +10 N (+2.9%) | 9,5 Tr | 304d 12h | Thuốc Thần Đen | 4,169 | +63 (+1.5%) | 735 | 17 | 11 | 25 |
| 88 | 8d | 370,000 | +10 N (+2.8%) | 9,9 Tr | 312d 12h | Thuốc Thần Đen | 4,232 | +63 (+1.5%) | 740 | 17 | 11 | 25 |
| 89 | 8d | 380,000 | +10 N (+2.7%) | 10,2 Tr | 320d 12h | Thuốc Thần Đen | 4,295 | +63 (+1.5%) | 745 | 17 | 11 | 25 |
| 90 | 8d | 400,000 | +20 N (+5.3%) | 10,6 Tr | 328d 12h | Thuốc Thần Đen | 4,358 | +63 (+1.5%) | 750 | 17 | 11 | 25 |
| Cần Nhà Chính 18 | ||||||||||||
| 91 | 8d | 410,000 | +10 N (+2.5%) | 11,1 Tr | 336d 12h | Thuốc Thần Đen | 4,390 | +32 (+0.7%) | 753 | 18 | 12 | 25 |
| 92 | 8d | 420,000 | +10 N (+2.4%) | 11,5 Tr | 344d 12h | Thuốc Thần Đen | 4,420 | +30 (+0.7%) | 756 | 18 | 12 | 25 |
| 93 | 8d | 430,000 | +10 N (+2.4%) | 11,9 Tr | 352d 12h | Thuốc Thần Đen | 4,450 | +30 (+0.7%) | 759 | 18 | 12 | 25 |
| 94 | 8d | 450,000 | +20 N (+4.7%) | 12,4 Tr | 360d 12h | Thuốc Thần Đen | 4,480 | +30 (+0.7%) | 762 | 18 | 12 | 25 |
| 95 | — | 450,000 | +0 (+0.0%) | 12,8 Tr | 360d 12h | Thuốc Thần Đen | 4,510 | +30 (+0.7%) | 765 | 18 | 12 | 25 |
Đường cong tăng trưởng
| Cần Nhà Chính | TH9 | TH10 | TH11 | TH12 | TH13 | TH14 | TH15 | TH16 | TH17 | TH18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cấp tối đa | Cấp 10 | Cấp 20 | Cấp 30 | Cấp 40 | Cấp 50 | Cấp 60 | Cấp 70 | Cấp 80 | Cấp 90 | Cấp 95 |
Câu hỏi thường gặp
Nâng Hoàng tử Minion lên tối đa tốn bao nhiêu?
Nâng Hoàng tử Minion lên cấp 95 tốn tổng cộng Thuốc Thần Đen 12,8 Tr.
Nâng Hoàng tử Minion lên tối đa mất bao lâu?
Nâng cấp Hoàng tử Minion từ cấp 1 lên 95 mất tổng cộng 360d 12h, chưa tính tăng tốc bằng ngọc.
Cấp tối đa của Hoàng tử Minion là bao nhiêu?
Hoàng tử Minion có thể nâng cấp lên cấp 95. Trang này bao gồm chi phí, thời gian và chỉ số cho từng cấp từ 1 đến 95.
Cần bao nhiêu ngọc để hoàn thành Hoàng tử Minion ngay lập tức?
Dùng ngọc tăng tốc toàn bộ nâng cấp Hoàng tử Minion lên cấp 95 tốn khoảng 44,6 N ngọc, ước tính theo công thức thời gian–ngọc chính thức.
Thêm nâng cấp Tướng trong Nhà Chính
Xem chi phí và thời gian nâng cấp của các Tướng khác trong Nhà Chính.