Phượng hoàng lửa
Nhà Chính · Thú Cưng · Cấp tối đa 10
Người bạn thân thiết sẽ luôn bên cạnh khi bạn gặp khó khăn. Khi trận chiến bắt đầu, Phượng hoàng lửa chỉ là một quả trứng dễ vỡ, nhưng quả trứng này sẽ nở ra khi Tướng có nguy cơ bị hạ gục. Lúc này, Phượng hoàng lửa sẽ mang lại cho Tướng khả năng bất khả xâm phạm tạm thời và bắt đầu tấn công kẻ địch xung quanh.
Phượng hoàng lửa là một trong các Thú Cưng thuộc Nhà Chính và có thể nâng cấp lên cấp 10. Trang này liệt kê đầy đủ chi phí, thời gian và chỉ số cho từng cấp từ 1 đến 10.
1,4 Tr
38d
4,200
250
Tổng quan dữ liệu nâng cấp Phượng hoàng lửa
Nâng cấp Phượng hoàng lửa từ cấp 1 lên 10 tốn tổng cộng Thuốc Thần Đen 1,4 Tr và mất 38d. Bảng dưới đây phân tích chi phí, thời gian, tài nguyên và mức tăng chỉ số theo từng cấp.
Tài nguyên cần thiết
- 1,4 Tr Thuốc Thần Đen
Thời gian cần thiết
38d
Quy đổi ngọc
4,824
Ước tính theo công thức tăng tốc bằng ngọc chính thức, chỉ mang tính tham khảo
Các cấp nâng cấp
- Cấp 1Cần Phòng Thí Nghiệm 8
- Thời Gian
- 1d 12h
- Chi Phí
- 80 N
- Máu
- 3,120
- DPS
- 178
- Sức Chứa
- 20
- Mức tăng chi phí
- —
- Chi phí lũy kế
- 80 N
- Thời gian lũy kế
- 1d 12h
- Mức tăng HP
- —
- Cấp 2Cần Phòng Thí Nghiệm 8
- Thời Gian
- 2d
- Chi Phí
- 95 N
- Máu
- 3,240
- DPS
- 186
- Sức Chứa
- 20
- Mức tăng chi phí
- +15 N (+18.8%)
- Chi phí lũy kế
- 175 N
- Thời gian lũy kế
- 3d 12h
- Mức tăng HP
- +120 (+3.8%)
- Cấp 3Cần Phòng Thí Nghiệm 8
- Thời Gian
- 3d
- Chi Phí
- 110 N
- Máu
- 3,360
- DPS
- 194
- Sức Chứa
- 20
- Mức tăng chi phí
- +15 N (+15.8%)
- Chi phí lũy kế
- 285 N
- Thời gian lũy kế
- 6d 12h
- Mức tăng HP
- +120 (+3.7%)
- Cấp 4Cần Phòng Thí Nghiệm 8
- Thời Gian
- 4d
- Chi Phí
- 125 N
- Máu
- 3,480
- DPS
- 202
- Sức Chứa
- 20
- Mức tăng chi phí
- +15 N (+13.6%)
- Chi phí lũy kế
- 410 N
- Thời gian lũy kế
- 10d 12h
- Mức tăng HP
- +120 (+3.6%)
- Cấp 5Cần Phòng Thí Nghiệm 8
- Thời Gian
- 4d 12h
- Chi Phí
- 140 N
- Máu
- 3,600
- DPS
- 210
- Sức Chứa
- 20
- Mức tăng chi phí
- +15 N (+12.0%)
- Chi phí lũy kế
- 550 N
- Thời gian lũy kế
- 15d
- Mức tăng HP
- +120 (+3.4%)
- Cấp 6Cần Phòng Thí Nghiệm 8
- Thời Gian
- 5d
- Chi Phí
- 155 N
- Máu
- 3,720
- DPS
- 218
- Sức Chứa
- 20
- Mức tăng chi phí
- +15 N (+10.7%)
- Chi phí lũy kế
- 705 N
- Thời gian lũy kế
- 20d
- Mức tăng HP
- +120 (+3.3%)
- Cấp 7Cần Phòng Thí Nghiệm 8
- Thời Gian
- 5d 12h
- Chi Phí
- 170 N
- Máu
- 3,840
- DPS
- 226
- Sức Chứa
- 20
- Mức tăng chi phí
- +15 N (+9.7%)
- Chi phí lũy kế
- 875 N
- Thời gian lũy kế
- 25d 12h
- Mức tăng HP
- +120 (+3.2%)
- Cấp 8Cần Phòng Thí Nghiệm 8
- Thời Gian
- 6d
- Chi Phí
- 180 N
- Máu
- 3,960
- DPS
- 234
- Sức Chứa
- 20
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+5.9%)
- Chi phí lũy kế
- 1,1 Tr
- Thời gian lũy kế
- 31d 12h
- Mức tăng HP
- +120 (+3.1%)
- Cấp 9Cần Phòng Thí Nghiệm 8
- Thời Gian
- 6d 12h
- Chi Phí
- 190 N
- Máu
- 4,080
- DPS
- 242
- Sức Chứa
- 20
- Mức tăng chi phí
- +10 N (+5.6%)
- Chi phí lũy kế
- 1,2 Tr
- Thời gian lũy kế
- 38d
- Mức tăng HP
- +120 (+3.0%)
- Cấp 10Cần Phòng Thí Nghiệm 8
- Thời Gian
- —
- Chi Phí
- 190 N
- Máu
- 4,200
- DPS
- 250
- Sức Chứa
- 20
- Mức tăng chi phí
- +0 (+0.0%)
- Chi phí lũy kế
- 1,4 Tr
- Thời gian lũy kế
- 38d
- Mức tăng HP
- +120 (+2.9%)
| Cấp | Thời Gian | Chi Phí | Mức tăng chi phí | Chi phí lũy kế | Thời gian lũy kế | Tài Nguyên | Máu | Mức tăng HP | DPS | Cần Phòng Thí Nghiệm | Sức Chứa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cần Phòng Thí Nghiệm 8 | |||||||||||
| 1 | 1d 12h | 80,000 | — | 80 N | 1d 12h | Thuốc Thần Đen | 3,120 | — | 178 | 8 | 20 |
| 2 | 2d | 95,000 | +15 N (+18.8%) | 175 N | 3d 12h | Thuốc Thần Đen | 3,240 | +120 (+3.8%) | 186 | 8 | 20 |
| 3 | 3d | 110,000 | +15 N (+15.8%) | 285 N | 6d 12h | Thuốc Thần Đen | 3,360 | +120 (+3.7%) | 194 | 8 | 20 |
| 4 | 4d | 125,000 | +15 N (+13.6%) | 410 N | 10d 12h | Thuốc Thần Đen | 3,480 | +120 (+3.6%) | 202 | 8 | 20 |
| 5 | 4d 12h | 140,000 | +15 N (+12.0%) | 550 N | 15d | Thuốc Thần Đen | 3,600 | +120 (+3.4%) | 210 | 8 | 20 |
| 6 | 5d | 155,000 | +15 N (+10.7%) | 705 N | 20d | Thuốc Thần Đen | 3,720 | +120 (+3.3%) | 218 | 8 | 20 |
| 7 | 5d 12h | 170,000 | +15 N (+9.7%) | 875 N | 25d 12h | Thuốc Thần Đen | 3,840 | +120 (+3.2%) | 226 | 8 | 20 |
| 8 | 6d | 180,000 | +10 N (+5.9%) | 1,1 Tr | 31d 12h | Thuốc Thần Đen | 3,960 | +120 (+3.1%) | 234 | 8 | 20 |
| 9 | 6d 12h | 190,000 | +10 N (+5.6%) | 1,2 Tr | 38d | Thuốc Thần Đen | 4,080 | +120 (+3.0%) | 242 | 8 | 20 |
| 10 | — | 190,000 | +0 (+0.0%) | 1,4 Tr | 38d | Thuốc Thần Đen | 4,200 | +120 (+2.9%) | 250 | 8 | 20 |
Đường cong tăng trưởng
| Cần Phòng Thí Nghiệm | 8 |
|---|---|
| Cấp tối đa | Cấp 10 |
Câu hỏi thường gặp
Nâng Phượng hoàng lửa lên tối đa tốn bao nhiêu?
Nâng Phượng hoàng lửa lên cấp 10 tốn tổng cộng Thuốc Thần Đen 1,4 Tr.
Nâng Phượng hoàng lửa lên tối đa mất bao lâu?
Nâng cấp Phượng hoàng lửa từ cấp 1 lên 10 mất tổng cộng 38d, chưa tính tăng tốc bằng ngọc.
Cấp tối đa của Phượng hoàng lửa là bao nhiêu?
Phượng hoàng lửa có thể nâng cấp lên cấp 10. Trang này bao gồm chi phí, thời gian và chỉ số cho từng cấp từ 1 đến 10.
Cần bao nhiêu ngọc để hoàn thành Phượng hoàng lửa ngay lập tức?
Dùng ngọc tăng tốc toàn bộ nâng cấp Phượng hoàng lửa lên cấp 10 tốn khoảng 4,8 N ngọc, ước tính theo công thức thời gian–ngọc chính thức.
Thêm nâng cấp Thú Cưng trong Nhà Chính
Xem chi phí và thời gian nâng cấp của các Thú Cưng khác trong Nhà Chính.